Ruthenium(2+),tris(1,10-phenanthroline-kN1,kN10)-, diclorua, monohydrat,(OC-6-11)- (9CI) CAS:304695-79-2
Hợp chất này thường được sử dụng làm chất xúc tác quang hóa khử trong tổng hợp hữu cơ. Khả năng tham gia các phản ứng quang hóa trong điều kiện nhẹ nhàng khiến nó trở nên có giá trị trong việc hoạt hóa các phân tử nhỏ và thúc đẩy các biến đổi hóa học khác nhau, bao gồm chức năng hóa C–H, phản ứng ghép nối chéo và các phản ứng hữu cơ quang xúc tác. Hơn nữa, Ruthenium(2+),tris(1,10-phenanthroline-kN1,kN10)-, dichloride, monohydrate,(OC-6-11)- (9CI) được ứng dụng trong lĩnh vực khoa học vật liệu. Nó đóng vai trò là tiền chất để tổng hợp các vật liệu chứa ruthenium, chẳng hạn như màng mỏng và hạt nano, có tiềm năng sử dụng trong xúc tác, quang điện tử và các ứng dụng cảm biến. Ngoài ra, hợp chất này đã chứng minh tiềm năng trong lĩnh vực quang hóa và quang vật lý. Nó được sử dụng trong việc phát triển các vật liệu phát quang, thiết bị quang điện và cảm biến nhờ các tính chất quang vật lý và khả năng nhạy cảm hóa việc sản xuất oxy đơn bội. Tóm lại, Ruthenium(2+),tris(1,10-phenanthroline-kN1,kN10)-, dichloride, monohydrate,(OC-6-11)- (9CI) là một hợp chất đa năng với các ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ, khoa học vật liệu và quang hóa học. Các đặc tính và khả năng phản ứng độc đáo của nó làm cho nó trở thành một công cụ có giá trị trong nhiều lĩnh vực công nghệ, góp phần vào sự tiến bộ trong các chuyển đổi hữu cơ, phát triển vật liệu và các quá trình được điều khiển bằng ánh sáng.
| Bố cục | C36H26Cl2N6ORu |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Sức mạnh của người da trắng |
| Số CAS | 304695-79-2 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








