Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Các sản phẩm

Ruthenium,[N-[(1R,2R)-2-(amino-kN)-1,2-diphenylethyl]-4-methylbenzenesulfonamidato-kN]chloro[(1,2,3,4,5,6-h)-1-methyl-4-(1-methylethyl)benzene]- CAS:192139-92-7

Ruthenium, [N-[(1R,2R)-2-(amino-kN)-1,2-diphenylethyl]-4-methylbenzenesulfonamidato-kN]chloro[(1,2,3,4,5,6-h)-1-methyl-4-(1-methylethyl)benzene], là một hợp chất phối hợp chứa nguyên tử ruthenium liên kết với một phối tử phức. Hợp chất này đã được nghiên cứu về các ứng dụng tiềm năng trong xúc tác, khoa học vật liệu và hóa dược. Các đặc điểm cấu trúc và khả năng phản ứng của nó khiến nó trở thành đối tượng nghiên cứu được quan tâm trong nhiều lĩnh vực khác nhau.


Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

Ứng dụng và hiệu quả:

Ruthenium, [N-[(1R,2R)-2-(amino-kN)-1,2-diphenylethyl]-4-methylbenzenesulfonamidato-kN]chloro[(1,2,3,4,5,6-h)-1-methyl-4-(1-methylethyl)benzene], đã cho thấy những ứng dụng đầy hứa hẹn trong xúc tác, đặc biệt là trong lĩnh vực tổng hợp hữu cơ. Cấu trúc phối tử độc đáo và môi trường phối hợp của nó mang lại các đặc tính xúc tác đặc thù, cho phép sử dụng nó trong nhiều biến đổi hóa học khác nhau. Phức hợp này đã được nghiên cứu như một chất xúc tác cho quá trình chức năng hóa chọn lọc các phân tử hữu cơ, bao gồm việc sửa đổi các hợp chất thơm, sự hình thành liên kết carbon-carbon và carbon-dị nguyên tử, và tổng hợp các hợp chất chiral. Ngoài xúc tác, Ruthenium, [N-[(1R,2R)-2-(amino-kN)-1,2-diphenylethyl]-4-methylbenzenesulfonamidato-kN]chloro[(1,2,3,4,5,6-h)-1-methyl-4-(1-methylethyl)benzene], đã được nghiên cứu về tiềm năng ứng dụng trong khoa học vật liệu. Hóa học phối hợp và khả năng phản ứng của nó khiến nó trở thành ứng cử viên cho việc thiết kế và tổng hợp các vật liệu mới với tiềm năng ứng dụng trong xúc tác, cảm biến và thiết bị điện tử. Các nỗ lực nghiên cứu đã tập trung vào việc sử dụng phức chất này làm tiền chất để phát triển các vật liệu chứa ruthenium, bao gồm màng mỏng, hạt nano và polyme phối hợp, cho nhiều ứng dụng công nghệ khác nhau. Hơn nữa, phức chất ruthenium này đã thu hút sự quan tâm trong nghiên cứu hóa dược. Các đặc điểm cấu trúc và khả năng phản ứng tiềm tàng của nó với các phân tử sinh học đã thúc đẩy các cuộc điều tra về hoạt tính sinh học và các ứng dụng tiềm năng của nó trong hóa dược, chẳng hạn như trong việc phát triển các tác nhân dược phẩm mới hoặc như một công cụ để nghiên cứu các quá trình sinh học. Các nghiên cứu trong lĩnh vực này nhằm mục đích khám phá các tính chất sinh học và các ứng dụng trị liệu tiềm năng của phức chất này. Tóm lại, Ruthenium, [N-[(1R,2R)-2-(amino-kN)-1,2-diphenylethyl]-4-methylbenzenesulfonamidato-kN]chloro[(1,2,3,4,5,6-h)-1-methyl-4-(1-methylethyl)benzene], thể hiện tiềm năng ứng dụng trong xúc tác, khoa học vật liệu và hóa dược. Môi trường phối trí độc đáo và khả năng phản ứng của nó khiến nó trở thành đối tượng được quan tâm trong việc phát triển các hệ thống xúc tác mới, vật liệu chức năng và các tác nhân trị liệu tiềm năng.

Mẫu sản phẩm:

Bột axit amin1
Bột axit amin2

Đóng gói sản phẩm:

Bột axit amin3
Bột axit amin 4
Bột axit amin 5
Bột axit amin6

Thông tin bổ sung:

Bố cục C21H21ClN2O2RuS.C10H14
Xét nghiệm 99%
Vẻ bề ngoài Sức mạnh của người da trắng
Số CAS 192139-92-7
Đóng gói Nhỏ và lớn
Hạn sử dụng 2 năm
Kho Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
Chứng nhận ISO.

 


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.