Rutin CAS:153-18-4
Rutin được sử dụng trong các thực phẩm chức năng và sản phẩm chăm sóc sức khỏe nhờ nhiều tác dụng hỗ trợ sức khỏe đa dạng. Là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, nó đóng vai trò quan trọng trong việc chống lại stress oxy hóa và bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do các gốc tự do gây ra, góp phần thúc đẩy sức khỏe tế bào và tuổi thọ. Khả năng điều chỉnh các con đường viêm nhiễm của nó làm cho nó trở nên có giá trị đối với những người đang tìm kiếm sự hỗ trợ cho sự thoải mái ở khớp và khả năng vận động tổng thể, giải quyết những khó chịu thỉnh thoảng liên quan đến hoạt động thể chất hoặc lão hóa. Hơn nữa, vai trò của Rutin trong việc thúc đẩy sức khỏe mạch máu và tuần hoàn nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong các công thức nhắm mục tiêu đến sức khỏe tim mạch. Nó được đánh giá cao vì tiềm năng hỗ trợ chức năng mạch máu khỏe mạnh, duy trì mức huyết áp tối ưu và thúc đẩy khả năng phục hồi tim mạch tổng thể. Điều này định vị Rutin như một thành phần thiết yếu trong các chất bổ sung được thiết kế để giải quyết các vấn đề sức khỏe tim mạch và thúc đẩy chức năng tuần hoàn mạnh mẽ. Hơn nữa, Rutin được công nhận vì ảnh hưởng của nó đối với hoạt động của hệ thống miễn dịch, làm cho nó trở thành một đồng minh quý giá cho những người đang tìm cách củng cố cơ chế phòng vệ tự nhiên của cơ thể. Bằng cách hỗ trợ các phản ứng miễn dịch và thúc đẩy khả năng phục hồi tổng thể, Rutin giúp duy trì sức khỏe và sinh lực nói chung. Ngoài những lợi ích cho tim mạch và hệ miễn dịch, tiềm năng hỗ trợ sức khỏe mắt và chức năng thị giác của Rutin đã thu hút sự quan tâm đến việc sử dụng nó trong các công thức nhằm thúc đẩy sức khỏe mắt và bảo vệ chống lại những thay đổi thị lực do tuổi tác. Những lợi ích đa diện và tác động phổ rộng của nó khiến Rutin trở thành một thành phần không thể thiếu trong lĩnh vực thực phẩm bổ sung dinh dưỡng, đáp ứng nhiều nhu cầu và mục tiêu sức khỏe khác nhau.
| Bố cục | C27H30O16 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Sức mạnh của người da trắng |
| Số CAS | 153-18-4 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








