Rutin CAS:153-18-4 Giá của nhà sản xuất
Hoạt tính chống oxy hóa: Rutin được biết đến với đặc tính chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp trung hòa các gốc tự do có hại và giảm stress oxy hóa ở động vật. Điều này có thể cải thiện sức khỏe tổng thể và giảm nguy cơ mắc các bệnh mãn tính.
Tác dụng chống viêm: Rutin có đặc tính chống viêm, giúp giảm viêm trong cơ thể. Điều này đặc biệt có lợi cho động vật mắc các bệnh viêm nhiễm như viêm khớp hoặc viêm đường tiêu hóa.
Hỗ trợ tim mạch: Rutin đã được chứng minh là có tác dụng tích cực đối với sức khỏe tim mạch bằng cách giảm mức cholesterol, cải thiện lưu thông máu và tăng cường mạch máu. Điều này có thể tăng cường sức khỏe tim mạch ở động vật.
Tăng cường hệ miễn dịch: Rutin có tác dụng điều hòa miễn dịch, nghĩa là nó có thể giúp điều chỉnh và tăng cường phản ứng của hệ miễn dịch. Điều này có thể giúp động vật chống lại và kháng bệnh tốt hơn.
Tăng cường sức khỏe đường ruột: Rutin có thể tác động tích cực đến sức khỏe đường ruột bằng cách thúc đẩy sự phát triển của vi khuẩn có lợi và cải thiện khả năng hấp thụ chất dinh dưỡng. Điều này có thể dẫn đến hiệu quả tiêu hóa tốt hơn và sức khỏe đường ruột tổng thể tốt hơn.
| Bố cục | C27H30O16 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột màu vàng xanh |
| Số CAS | 153-18-4 |
| Đóng gói | 25KG 1000KG |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








