Bộ nối Silane KH-602 CAS:3069-29-2
Trong ngành công nghiệp cao su, KH-602 đóng vai trò quan trọng như một chất liên kết, tăng cường sự tương tác giữa ma trận cao su và các chất độn vô cơ. Bằng cách tạo liên kết cộng hóa trị với cả bề mặt chất độn và ma trận polymer, nó cải thiện sự phân tán của chất độn, dẫn đến sự phân bố đồng đều hơn và hiệu quả gia cường mạnh mẽ hơn. Điều này dẫn đến các hợp chất cao su có các tính chất cơ học được cải thiện, bao gồm độ bền kéo, khả năng chống rách và khả năng chống mài mòn cao hơn. Hơn nữa, KH-602 hoạt động như một chất tăng cường độ bám dính, tạo điều kiện cho sự liên kết mạnh mẽ giữa các hợp chất cao su và các chất nền khác nhau, điều này rất cần thiết cho các ứng dụng như lốp xe, băng tải và gioăng cao su. Trong ngành công nghiệp nhựa, KH-602 đóng vai trò là chất liên kết, cải thiện độ bám dính giữa polymer và các chất độn hoặc bề mặt vô cơ. Điều này dẫn đến khả năng chống va đập, khả năng chịu thời tiết và độ ổn định nhiệt của vật liệu nhựa được tăng cường. Ngoài ra, nó thúc đẩy sự phân tán của chất độn trong ma trận polymer, góp phần cải thiện các tính chất cơ học và điện trong vật liệu composite nhựa. Trong ngành công nghiệp chất kết dính, KH-602 được sử dụng để tăng cường độ bám dính và độ bền của các mối nối được liên kết. Khi được kết hợp vào công thức chất kết dính, nó thúc đẩy tương tác phân tử mạnh mẽ giữa chất kết dính và bề mặt chất nền, dẫn đến cải thiện độ bền liên kết và khả năng chống ẩm, hóa chất và biến động nhiệt độ. Điều này làm cho nó trở nên không thể thiếu trong các ứng dụng như chất kết dính kết cấu, chất bịt kín và chất liên kết được sử dụng trong ngành xây dựng, ô tô và hàng không vũ trụ. Tóm lại, KH-602, với vai trò là chất liên kết silane đa năng, đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện hiệu suất và độ bền của các sản phẩm cao su, nhựa và chất kết dính trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Khả năng tăng cường độ bám dính, phân tán và khả năng tương thích của nó làm cho nó trở thành một thành phần thiết yếu để đạt được các đặc tính vật liệu và hiệu suất tối ưu trong nhiều ứng dụng.
| Bố cục | |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 3069-29-2 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |






![2-({(5S)-2-oxo-3-[4-(3-oxomorpholin-4-yl)phenyl]-1,3-oxazolidin-5-yl}methyl)-1H-isoindole-1,3(2H)-dione CAS:446292-08-6](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/8NS8DBIRAVXN0VCLT215.png)

