Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Các sản phẩm

Sirolimus CAS:53123-88-9

Sirolimus, còn được gọi là rapamycin, là một hợp chất tự nhiên có đặc tính ức chế miễn dịch và chống tăng sinh tế bào. Nó được sử dụng để ngăn ngừa thải ghép nội tạng và điều trị một số loại ung thư. Sirolimus ức chế phản ứng miễn dịch và sự phát triển tế bào của cơ thể, do đó rất có giá trị trong điều trị y tế.


Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

Ứng dụng và hiệu quả:

Ức chế miễn dịch: Sirolimus được sử dụng để ngăn ngừa thải ghép nội tạng sau khi ghép thận. Thuốc thường được kê đơn kết hợp với các thuốc ức chế miễn dịch khác để giảm nguy cơ thải ghép và cải thiện khả năng sống sót của mảnh ghép. Lớp phủ stent mạch vành: Trong tim mạch học, sirolimus được sử dụng trong stent giải phóng thuốc để ngăn ngừa tái hẹp động mạch sau khi nong mạch, giúp duy trì sự thông suốt của mạch máu và giảm nhu cầu can thiệp lặp lại. Điều trị bệnh u cơ trơn mạch bạch huyết (LAM): Sirolimus đã được phê duyệt để điều trị LAM, một bệnh phổi hiếm gặp, nhằm cải thiện chức năng phổi và làm chậm tiến triển bệnh. Điều trị ung thư: Thuốc được sử dụng trong điều trị một số loại ung thư, bao gồm ung thư biểu mô tế bào thận và phụ nữ mãn kinh mắc ung thư vú giai đoạn tiến triển, cho thấy tác dụng chống tăng sinh. Các bệnh về da liễu: Sirolimus đã được nghiên cứu về tiềm năng điều trị các bệnh về da liễu khác nhau như bệnh vảy nến, viêm da cơ địa và u xơ mạch máu liên quan đến hội chứng xơ cứng củ. Ghép mạch máu: Trong phẫu thuật mạch máu, các mảnh ghép được phủ sirolimus được sử dụng để ức chế sự tăng sinh nội mạc và thúc đẩy khả năng duy trì thông suốt lâu dài tốt hơn trong tái tạo mạch máu. Các liệu pháp nghiên cứu: Nghiên cứu đang được tiến hành về việc sử dụng sirolimus trong các bệnh tự miễn dịch, chẳng hạn như lupus ban đỏ hệ thống, và trong lĩnh vực y học tái tạo và kỹ thuật mô. Tóm lại, sirolimus đóng vai trò quan trọng trong y học cấy ghép, tim mạch, ung thư và nhiều lĩnh vực điều trị khác nhờ đặc tính ức chế miễn dịch và chống tăng sinh, góp phần cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân và thúc đẩy sự tiến bộ của điều trị y tế.

Mẫu sản phẩm:

Bột axit amin1
Bột axit amin2

Đóng gói sản phẩm:

Bột axit amin3
Bột axit amin 4
Bột axit amin 5
Bột axit amin6

Thông tin bổ sung:

Bố cục C51H79NO13
Xét nghiệm 99%
Vẻ bề ngoài bột trắng
Số CAS 53123-88-9
Đóng gói Nhỏ và lớn
Hạn sử dụng 2 năm
Kho Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
Chứng nhận ISO.

 


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.