Natri Bicarbonat CAS:144-55-8
Trong ngành công nghiệp thực phẩm, natri bicarbonat đóng vai trò quan trọng như một chất làm nở trong quá trình nướng bánh, góp phần tạo độ phồng và kết cấu cho các sản phẩm nướng như bánh ngọt, bánh mì và bánh pastry. Khả năng giải phóng khí carbon dioxide khi phản ứng với các thành phần có tính axit tạo ra sự thông khí trong bột nhào và bột làm bánh, dẫn đến kết cấu nhẹ và xốp. Ngoài ra, nó còn được sử dụng như một chất điều chỉnh độ pH trong nhiều ứng dụng thực phẩm và đồ uống, góp phần tăng cường hương vị, giữ màu và kéo dài thời hạn sử dụng. Trong lĩnh vực dược phẩm, natri bicarbonat được sử dụng trong các công thức thuốc và thực hành chăm sóc sức khỏe. Nó hoạt động như một chất kháng axit để trung hòa axit dạ dày và làm giảm các triệu chứng khó tiêu, ợ nóng và trào ngược axit. Hơn nữa, nó được sử dụng trong các dung dịch bù nước đường uống và là một thành phần hoạt tính trong một số loại thuốc không kê đơn để điều trị các bệnh như nhiễm trùng đường tiết niệu và vết côn trùng cắn. Bên cạnh đó, trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân, natri bicarbonat được sử dụng trong công thức kem đánh răng nhờ đặc tính mài mòn nhẹ, giúp loại bỏ mảng bám và làm trắng răng. Đặc tính khử mùi và làm sạch của nó cũng khiến nó trở thành một thành phần phổ biến trong các sản phẩm tắm, tẩy tế bào chết da và các ứng dụng kiểm soát mùi. Trong các quy trình công nghiệp, natri bicarbonat được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm xử lý nước, chữa cháy và khử lưu huỳnh khí thải. Tính đa dụng của nó giúp nó phù hợp để giải quyết các thách thức về môi trường, hỗ trợ các biện pháp an toàn và góp phần vào hoạt động công nghiệp hiệu quả. Nhìn chung, các ứng dụng đa diện của natri bicarbonat trong sản xuất thực phẩm, dược phẩm, chăm sóc cá nhân và các quy trình công nghiệp nhấn mạnh tầm quan trọng của nó như một hợp chất đa năng với những đóng góp rộng rãi cho nhiều lĩnh vực khác nhau.
| Bố cục | CHNaO3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 144-55-8 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








