Natri tetrachloropalladate(II) CAS:13820-53-6
Các ứng dụng của Natri tetrachloropalladate(II) rất đa dạng và bao gồm: Phản ứng ghép nối chéo: Hợp chất này đóng vai trò là chất xúc tác trong nhiều phản ứng ghép nối chéo, chẳng hạn như phản ứng ghép nối Suzuki-Miyaura, phản ứng Heck và phản ứng ghép nối Sonogashira. Những phản ứng này rất quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và vật liệu tiên tiến. Tổng hợp hữu cơ: Natri tetrachloropalladate(II) được sử dụng trong nhiều phản ứng tổng hợp hữu cơ khác nhau, bao gồm sản xuất aryl halide, aryl amin và aryl ether. Các hợp chất này là chất trung gian quan trọng trong sản xuất dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng. Khoa học vật liệu: Hợp chất này đóng vai trò trong việc điều chế các vật liệu tiên tiến, bao gồm polyme chức năng, tinh thể lỏng và vật liệu nano. Tính chất xúc tác của nó góp phần vào sự phát triển của các vật liệu có tính chất được điều chỉnh cho các ứng dụng trong điện tử, quang học và xúc tác. Mạ điện: Natri tetrachloropalladate(II) được sử dụng trong các ứng dụng mạ điện để phủ lớp palladium lên các chất nền khác nhau. Các lớp phủ này rất quan trọng trong sản xuất linh kiện điện tử, đồ trang sức và các sản phẩm kim loại khác. Hóa học phân tích: Hợp chất này được sử dụng trong các ứng dụng hóa học phân tích, bao gồm việc xác định palađi trong các mẫu khác nhau. Việc sử dụng nó trong hóa học phân tích góp phần vào việc phát triển các phương pháp phát hiện và định lượng lượng vết palađi trong các mẫu môi trường và sinh học. Tóm lại, Natri tetrachloropalladate(II) là một hợp chất đa năng với các ứng dụng trong phản ứng ghép nối chéo, tổng hợp hữu cơ, khoa học vật liệu, mạ điện và hóa học phân tích. Việc sử dụng nó trong các quy trình này góp phần vào sự tiến bộ của tổng hợp hóa học, phát triển vật liệu và sản xuất các hợp chất có giá trị cho nhiều ngành công nghiệp.
| Bố cục | Cl4NaPd- |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Sức mạnh của người da trắng |
| Số CAS | 13820-53-6 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








