Natri dicyanamide CAS:1934-75-4
Natri dicyanamide có nhiều ứng dụng quan trọng trong các ngành công nghiệp khác nhau. Trong lĩnh vực tổng hợp hữu cơ, nó đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong sản xuất dược phẩm, thuốc nhuộm và hóa chất nông nghiệp. Khả năng tham gia vào nhiều phản ứng khác nhau khiến nó trở nên có giá trị trong việc tạo ra các hợp chất hữu cơ đa dạng. Trong lĩnh vực khoa học vật liệu, natri dicyanamide được sử dụng làm chất đóng rắn cho nhựa epoxy. Khi kết hợp với các hợp chất epoxy, nó hoạt động như một chất làm cứng, góp phần tạo thành các lớp phủ và chất kết dính bền, hiệu suất cao. Hơn nữa, hợp chất này còn được ứng dụng trong sản xuất chất chống cháy, giúp tăng cường khả năng chống cháy của nhiều vật liệu khác nhau như nhựa, dệt may và các cấu kiện xây dựng. Việc kết hợp nó vào các sản phẩm này giúp giảm nguy cơ cháy nổ. Trong lĩnh vực nông nghiệp, natri dicyanamide được sử dụng làm phân bón nitơ, cung cấp cho cây trồng chất dinh dưỡng thiết yếu cho sự sinh trưởng và phát triển. Đặc tính giải phóng có kiểm soát của nó làm cho nó phù hợp với việc bón phân lâu dài và giúp ngăn ngừa các vấn đề môi trường tiềm ẩn liên quan đến sự rò rỉ nitơ. Ngoài ra, natri dicyanamide được sử dụng trong sản xuất các hợp chất guanidine, có ứng dụng làm chất ổn định trong ngành công nghiệp nhựa và làm chất trung gian cho dược phẩm và thuốc diệt cỏ. Hơn nữa, nó đóng vai trò trong các quy trình mạ điện, hoạt động như một chất phụ gia trong dung dịch điện phân để cải thiện chất lượng và tính chất của lớp phủ kim loại được lắng đọng. Việc sử dụng nó trong mạ điện góp phần tăng cường khả năng chống ăn mòn và tính thẩm mỹ của nhiều bề mặt kim loại khác nhau. Nhìn chung, tính linh hoạt và khả năng phản ứng của natri dicyanamide làm cho nó trở thành một thành phần có giá trị trong tổng hợp các hợp chất hữu cơ, sản xuất vật liệu có tính chất cụ thể và nâng cao hiệu quả hoạt động nông nghiệp. Các ứng dụng đa dạng của nó trong tổng hợp hữu cơ, khoa học vật liệu, an toàn cháy nổ, nông nghiệp và mạ điện làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong nhiều ngành công nghiệp.
| Bố cục | NaC2N3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột trắng |
| Số CAS | 1934-75-4 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








