Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Các sản phẩm

natri monophosphat CAS:7681-53-0

Natri monophosphat, hay mononatri photphat, là một hợp chất tinh thể màu trắng có công thức hóa học là NaH2PO4. Nó rất dễ tan trong nước và được ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp. Hợp chất này được sử dụng trong sản xuất thực phẩm, cũng như trong các quy trình công nghiệp nhờ tính linh hoạt và các đặc tính có lợi của nó.


Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

Ứng dụng và hiệu quả:

Natri monophosphat, hay mononatri photphat, có nhiều ứng dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau. Trong ngành công nghiệp thực phẩm, nó được sử dụng như một chất phụ gia thực phẩm và chất đệm, giúp điều chỉnh độ axit và cải thiện kết cấu của thực phẩm chế biến. Ngoài ra, nó còn hoạt động như một chất nhũ hóa, hỗ trợ việc trộn các thành phần trong các sản phẩm thực phẩm như phô mai, hải sản đóng hộp và gia vị dạng bột. Trong lĩnh vực nông nghiệp, natri monophosphat được sử dụng như một thành phần phân bón, cung cấp phốt pho thiết yếu cho sự sinh trưởng và phát triển của cây trồng. Khả năng hòa tan trong nước của nó làm cho nó trở thành một nguồn phốt pho hiệu quả để sử dụng trong phân bón lỏng và hệ thống tưới tiêu. Hơn nữa, natri monophosphat được sử dụng trong ngành dược phẩm như một thành phần trong một số loại thuốc và viên nén. Các đặc tính của nó làm cho nó phù hợp để sử dụng trong các công thức cần giải phóng hoạt chất có kiểm soát. Trong các ứng dụng công nghiệp, natri monophosphat đóng vai trò là chất ức chế ăn mòn, đặc biệt là trong các quy trình xử lý nước. Nó giúp ngăn ngừa sự hình thành cặn và ăn mòn trong nồi hơi và hệ thống phân phối nước, do đó kéo dài tuổi thọ của thiết bị và đảm bảo hoạt động hiệu quả. Hơn nữa, hợp chất này được sử dụng trong sản xuất vật liệu chống cháy, góp phần tăng khả năng chống cháy cho nhiều sản phẩm như nhựa và dệt may. Nhìn chung, natri monophosphat đóng vai trò quan trọng trong nhiều ứng dụng thuộc các lĩnh vực khác nhau nhờ khả năng hòa tan, khả năng đệm và tính linh hoạt của nó. Khả năng điều chỉnh độ axit, hoạt động như một nguồn dinh dưỡng và hỗ trợ trong quá trình chế biến khiến nó trở nên có giá trị trong sản xuất thực phẩm, nông nghiệp, dược phẩm và các quy trình công nghiệp.

Mẫu sản phẩm:

Bột axit amin1
Bột axit amin2

Đóng gói sản phẩm:

Bột axit amin3
Bột axit amin 4
Bột axit amin 5
Bột axit amin6

Thông tin bổ sung:

Bố cục NaH2PO4
Xét nghiệm 99%
Vẻ bề ngoài Bột trắng
Số CAS 7681-53-0
Đóng gói Nhỏ và lớn
Hạn sử dụng 2 năm
Kho Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
Chứng nhận ISO.

 


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.