Streptavidin từ Streptomyces avidinii CAS:9013-20-1
Khả năng liên kết: Streptavidin có ái lực rất cao với biotin, khiến nó trở thành một công cụ tuyệt vời để thu giữ và phát hiện các phân tử được biotin hóa.
Tinh chế protein: Streptavidin thường được sử dụng như một công cụ tinh chế trong công nghệ sinh học. Các thẻ hoặc phân tử được gắn biotin có thể được gắn vào các hạt streptavidin, cho phép phân lập và tinh chế các protein cụ thể từ các hỗn hợp phức tạp.
Các xét nghiệm phát hiện: Streptavidin thường được sử dụng trong các xét nghiệm miễn dịch, chẳng hạn như xét nghiệm miễn dịch liên kết enzyme (ELISA), nơi nó có thể liên kết với các kháng thể hoặc kháng nguyên phát hiện được biotin hóa. Điều này cho phép phát hiện nhạy cảm và đặc hiệu nhiều loại protein hoặc dấu ấn sinh học.
Vận chuyển thuốc có định hướng: Streptavidin có thể được sử dụng trong các hệ thống vận chuyển thuốc bằng cách liên kết nó với các tác nhân điều trị hoặc các hạt nano. Các phân tử định hướng được biotin hóa sau đó có thể được gắn vào streptavidin, tạo điều kiện thuận lợi cho việc vận chuyển có định hướng đến các tế bào hoặc mô cụ thể.
Các kỹ thuật sinh học phân tử: Streptavidin được sử dụng trong nhiều kỹ thuật sinh học phân tử khác nhau, chẳng hạn như xét nghiệm lai ghép axit nucleic và phản ứng chuỗi polymerase (PCR). Các đầu dò hoặc mồi được gắn biotin có thể được sử dụng để phát hiện hoặc khuếch đại các axit nucleic cụ thể, và sau đó streptavidin được sử dụng để hình dung hoặc thu giữ các sản phẩm được gắn biotin.
Hình ảnh: Streptavidin thường được sử dụng như một công cụ trong kính hiển vi huỳnh quang và các kỹ thuật hình ảnh. Bằng cách liên kết các chất nhuộm huỳnh quang với streptavidin, các mục tiêu cụ thể có thể được đánh dấu và hiển thị với độ nhạy và độ phân giải cao.
Chẩn đoán: Các xét nghiệm dựa trên streptavidin được sử dụng rộng rãi trong chẩn đoán lâm sàng để phát hiện bệnh tật hoặc tác nhân gây bệnh. Các đầu dò gắn biotin có thể phát hiện các axit nucleic hoặc kháng nguyên cụ thể, cho phép chẩn đoán và theo dõi nhiều tình trạng bệnh khác nhau.
| Bố cục | C14H17BrClNO2S |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột trắng |
| Số CAS | 9013-20-1 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








