synperonicpe(R)/F68 CAS:9003-11-6
Synperonicpe(R)/F68 có nhiều chức năng khác nhau trong nhiều ngành công nghiệp. Trong lĩnh vực dược phẩm, nó được sử dụng như một tá dược trong công thức thuốc, góp phần hòa tan các loại thuốc khó tan trong nước và tăng cường sinh khả dụng của chúng. Ngoài ra, nó còn được sử dụng trong sản xuất vắc-xin như một chất ổn định và chất bảo vệ lạnh, đảm bảo tính toàn vẹn và hiệu quả của vắc-xin trong quá trình bảo quản và vận chuyển. Trong lĩnh vực công nghệ sinh học, Synperonicpe(R)/F68 được ứng dụng trong hệ thống nuôi cấy tế bào như một chất hoạt động bề mặt, thúc đẩy sự phát triển và năng suất của tế bào. Hơn nữa, nó đóng vai trò quan trọng trong các quá trình phân lập và tinh chế protein, hỗ trợ chiết xuất và tách các phân tử sinh học. Trong ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống, nó được sử dụng như một chất nhũ hóa trong nhiều sản phẩm khác nhau như các sản phẩm thay thế sữa, bánh kẹo và nhũ tương hương liệu, góp phần tạo nên kết cấu và độ ổn định. Hơn nữa, nó được sử dụng trong các công thức mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân, đặc biệt là trong kem, sữa dưỡng thể và nhũ tương, nơi nó giúp đạt được các đặc tính lưu biến mong muốn và độ ổn định của sản phẩm. Trong môi trường nghiên cứu, chất này được sử dụng trong các nghiên cứu liên quan đến hệ keo, phân phối thuốc và công nghệ nano nhờ các đặc tính hoạt động bề mặt đa dạng. Khả năng tăng cường độ hòa tan, ổn định nhũ tương và cải thiện khả năng phân tán khiến nó trở nên có giá trị trong nhiều ứng dụng. Nhìn chung, Synperonicpe(R)/F68 đóng vai trò quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp, góp phần vào sự phát triển của dược phẩm, sản phẩm công nghệ sinh học, thực phẩm và đồ uống, mỹ phẩm và các nỗ lực nghiên cứu.
| Bố cục | (C3H6O.C2H4O)x |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 9003-11-6 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








