mỡ động vật CAS:61788-45-2
Tallowamine đóng vai trò là thành phần quan trọng trong lĩnh vực nông nghiệp, được ứng dụng như một chất phụ gia và chất nhũ hóa trong các sản phẩm bảo vệ cây trồng. Tính chất làm ướt của nó giúp phân tán các hoạt chất, tăng cường độ phủ của thuốc phun và cải thiện hiệu quả của các công thức hóa chất nông nghiệp trong việc kiểm soát sâu bệnh, quản lý dịch bệnh và dinh dưỡng thực vật. Bằng cách thúc đẩy sự bám dính tốt hơn của thuốc phun lên bề mặt cây trồng, tallowamine góp phần vào sự phân bố và hấp thụ đồng đều các hóa chất nông nghiệp, từ đó nâng cao hiệu quả tổng thể của chúng. Trong ngành công nghiệp chăm sóc cá nhân, tallowamine được sử dụng trong công thức của dầu gội, dầu xả và các sản phẩm chăm sóc da. Tính chất hoạt động bề mặt của nó tạo điều kiện thuận lợi cho việc phân tán hiệu quả dầu, bụi bẩn và tạp chất từ tóc và da, dẫn đến hiệu quả làm sạch và dưỡng da tốt hơn. Ngoài ra, tallowamine giúp ổn định nhũ tương, cải thiện kết cấu sản phẩm và nâng cao các thuộc tính cảm quan tổng thể của các công thức chăm sóc cá nhân, góp phần vào chất lượng và hiệu quả của các sản phẩm này. Hơn nữa, tallowamine đóng vai trò quan trọng trong chất lỏng gia công kim loại và chất bôi trơn như một chất ức chế ăn mòn và chất nhũ hóa. Tính chất lưỡng cực của nó cho phép tạo thành các lớp bảo vệ trên bề mặt kim loại, giảm ma sát, ngăn ngừa ăn mòn và kéo dài tuổi thọ của các bộ phận và thiết bị kim loại trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau. Hơn nữa, tallowamine hỗ trợ ổn định nhũ tương dầu trong nước, góp phần bôi trơn và làm mát hiệu quả trong các quy trình gia công kim loại. Tóm lại, các đặc tính đa chức năng của tallowamine làm cho nó trở thành một chất phụ gia có giá trị trong các công thức nông nghiệp, chăm sóc cá nhân và công nghiệp, ảnh hưởng đến hiệu suất, độ ổn định và hiệu quả của nhiều loại sản phẩm trong các ứng dụng công nghiệp và tiêu dùng đa dạng.
| Bố cục | |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Sức mạnh của người da trắng |
| Số CAS | 61790-33-8 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |




![tert-butyl N-{octahydrocyclopenta[c]pyrrol-5-yl}carbamate hydrochloride CAS:1780552-69-3](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/HSUS81DS80Y35NTEZTU160.png)

![5,6,7,8-Tetrahydroimidazo[1,5-a]pyridin-7-amine dihydrochloride CAS:1417635-70-1](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/14Z4YR3PJ6@V5_YM236.png)

