Terephthalonitrile CAS:623-26-7
Terephthalonitrile đóng vai trò quan trọng trong sản xuất polyetylen terephthalat (PET), một loại nhựa polyester được sử dụng rộng rãi trong sản xuất sợi dệt, vật liệu đóng gói và chai nhựa. Là tiền chất của PET, terephthalonitrile góp phần sản xuất các vật liệu nhẹ, bền và chịu nhiệt, rất cần thiết trong nhiều lĩnh vực tiêu dùng và công nghiệp. Hơn nữa, terephthalonitrile được sử dụng trong tổng hợp các polyme tinh thể lỏng (LCP), có đặc tính cơ học, nhiệt và điện vượt trội. LCP được sử dụng trong chế tạo các linh kiện hiệu suất cao cho thiết bị điện tử, ô tô, hàng không vũ trụ và thiết bị y tế, nơi sự kết hợp độc đáo các đặc tính của chúng cho phép tạo ra các bộ phận thu nhỏ và có độ chính xác cao. Ngoài ra, terephthalonitrile đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong sản xuất các polyme đặc biệt, sợi aramid và nhựa kỹ thuật, góp phần phát triển các vật liệu tiên tiến cho nhiều ứng dụng khác nhau. Khả năng phản ứng và các đặc tính cấu trúc của nó làm cho nó trở thành một thành phần có giá trị trong tổng hợp nhựa, chất kết dính và vật liệu composite, nâng cao hiệu suất và chức năng của sản phẩm cuối cùng. Nhìn chung, tầm quan trọng của terephthalonitrile như một tiền chất chủ chốt trong quá trình tổng hợp các polyme hiệu năng cao nhấn mạnh vai trò quan trọng của nó trong sản xuất các vật liệu thiết yếu cho các ngành công nghiệp hiện đại, bao gồm dệt may, bao bì, điện tử và các ứng dụng kỹ thuật tiên tiến.
| Bố cục | C8H4N2O2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 623-26-7 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |






![DICHLORO[(R)-(+)-2,2'-BIS(DIPHENYLPHOSPHINO)-1,1'-BINAPHTHYL]RUTHENIUM (II) CAS:132071-87-5](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/6FOL1BS0UMD0X9Z402228.png)

