Thiabendazole CAS:148-79-8
Ngăn ngừa nhiễm nấm: Thiabendazole dùng trong thức ăn chăn nuôi có hiệu quả trong việc ngăn ngừa nhiều loại nhiễm nấm ở động vật, bao gồm bệnh Aspergillosis, Candidiasis và Fusariosis. Những bệnh nhiễm trùng này có thể ảnh hưởng xấu đến sức khỏe và năng suất của vật nuôi, và thiabendazole giúp kiểm soát và ngăn ngừa sự xuất hiện của chúng.
Điều trị các bệnh nhiễm trùng hiện có: Thiabendazole dùng trong thức ăn chăn nuôi cũng được sử dụng để điều trị cho động vật đã bị nhiễm các tác nhân gây bệnh nấm. Thuốc giúp loại bỏ nấm khỏi cơ thể động vật và thúc đẩy quá trình phục hồi. Cần tuân thủ liều lượng và thời gian điều trị thích hợp theo khuyến cáo của nhà sản xuất hoặc bác sĩ thú y.
Thúc đẩy sức khỏe vật nuôi: Bằng cách ngăn ngừa và điều trị nhiễm trùng nấm, thiabendazole dùng trong thức ăn chăn nuôi giúp duy trì sức khỏe và thể trạng tổng thể của vật nuôi. Vật nuôi khỏe mạnh có khả năng chống bệnh tốt hơn và có khả năng tăng trưởng và năng suất cao hơn.
Nâng cao chất lượng thức ăn: Nhiễm nấm có thể làm ô nhiễm thức ăn chăn nuôi và làm giảm chất lượng của nó. Thiabendazole dùng trong thức ăn chăn nuôi ngăn ngừa sự phát triển của nấm trong thức ăn, đảm bảo thức ăn vẫn an toàn và giàu dinh dưỡng cho vật nuôi.
| Bố cục | C10H7N3S |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột trắng |
| Số CAS | 148-79-8 |
| Đóng gói | 25KG 1000KG |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








