Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Các sản phẩm

TOPS CAS:40567-80-4 Giá của nhà sản xuất

Natri 3-(N-ethyl-3-methylanilino)propanesulfonat là một hợp chất hóa học có cấu trúc phân tử phức tạp. Nó thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng khoa học và nghiên cứu khác nhau. Hợp chất này là một dẫn xuất sulfonat, nổi tiếng với khả năng hòa tan trong nước và các dung môi phân cực khác. Nó có thể được sử dụng như một chất phản ứng hoặc chất phụ gia trong các phản ứng và quy trình hóa học. Do cấu trúc và tính chất độc đáo của nó, Natri 3-(N-ethyl-3-methylanilino)propanesulfonat thường được sử dụng trong việc phát triển dược phẩm, thuốc nhuộm và các hợp chất hữu cơ khác.


Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

Ứng dụng và Tác dụng

Natri 3-(N-ethyl-3-methylanilino)propanesulfonat, còn được gọi là MESNa, có tác dụng và ứng dụng đặc biệt trong sinh hóa và sinh học phân tử. Nó chủ yếu được sử dụng như một chất khử để bảo vệ các nhóm thiol (-SH) trong protein và peptide.

MESNa đóng vai trò là chất khử mạnh, có khả năng chuyển đổi các liên kết disulfide (-SS-) trong protein thành các nhóm sulfhydryl (-SH). Quá trình khử này rất cần thiết trong nhiều ứng dụng khoa học, bao gồm phân tích protein, tinh chế và kỹ thuật protein.

Một số ứng dụng cụ thể của MESNa bao gồm:

Biến tính protein: MESNa có thể được sử dụng để biến tính protein bằng cách phá vỡ các liên kết disulfide, từ đó làm mở cấu trúc protein và tạo điều kiện thuận lợi cho việc phân tích hoặc tinh chế protein tiếp theo.

Giảm sự kết tụ protein: MESNa có thể ngăn ngừa sự kết tụ protein bằng cách giảm các liên kết disulfide, đảm bảo tính ổn định và khả năng hòa tan của protein trong dung dịch.

Gắn nhãn protein: MESNa có thể được sử dụng để gắn nhãn hoặc sửa đổi các gốc cysteine ​​cụ thể trong protein bằng cách phá vỡ các liên kết disulfide và làm lộ ra các nhóm sulfhydryl (-SH).

Tái gấp protein: MESNa được sử dụng để hỗ trợ tái gấp protein sau khi bị biến tính bằng cách khử các liên kết disulfide và hỗ trợ hình thành cấu trúc protein chính xác.

Đóng gói sản phẩm:

6892-68-8-3

Thông tin bổ sung:

Bố cục C12H20NNaO3S
Xét nghiệm 99%
Vẻ bề ngoài Trắngbột
Số CAS 40567-80-4
Đóng gói Nhỏ và lớn
Hạn sử dụng 2 năm
Kho Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
Chứng nhận ISO.

 


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.