Axit Tranexamic CAS:1197-18-8
Axit Tranexamic có một số công dụng và ứng dụng y tế quan trọng nhờ đặc tính chống tiêu sợi huyết và khả năng kiểm soát chảy máu. Sau đây là một số công dụng và lợi ích tiềm năng được công nhận của Axit Tranexamic: Phẫu thuật: Axit Tranexamic thường được sử dụng trong phẫu thuật để giảm mất máu. Nó đặc biệt có giá trị trong phẫu thuật chỉnh hình, tim mạch và chấn thương, nơi việc kiểm soát chảy máu là rất quan trọng. Chảy máu kinh nguyệt: Thuốc này có thể được kê đơn cho phụ nữ bị rong kinh (rong kinh). Nó giúp giảm lượng và thời gian chảy máu trong kỳ kinh nguyệt. Thủ thuật nha khoa: Nha sĩ có thể sử dụng Axit Tranexamic để kiểm soát chảy máu trong các cuộc phẫu thuật răng miệng và các thủ thuật nha khoa, góp phần cải thiện kết quả sau phẫu thuật. Bệnh máu khó đông và các rối loạn chảy máu khác: Axit Tranexamic đôi khi được sử dụng như một phương pháp điều trị bổ trợ cho những người mắc bệnh máu khó đông hoặc các rối loạn chảy máu bẩm sinh khác, giúp kiểm soát các đợt chảy máu. Chấn thương và tai nạn: Trong y học cấp cứu, Axit Tranexamic có thể được dùng cho bệnh nhân bị chấn thương để giảm xuất huyết và cải thiện kết quả. Chảy máu cam (Epistaxis): Thuốc có thể được sử dụng để kiểm soát chảy máu cam tái phát, đặc biệt trong trường hợp các phương pháp điều trị khác không hiệu quả. Nám da và tăng sắc tố: Một số nghiên cứu đã điều tra tiềm năng của Axit Tranexamic trong điều trị các bệnh về da như nám da và tăng sắc tố, chứng minh khả năng ức chế tổng hợp melanin của thuốc. Xuất huyết sau sinh: Trong sản khoa, Axit Tranexamic có thể được sử dụng để giải quyết tình trạng chảy máu sau sinh, hỗ trợ kiểm soát chảy máu quá nhiều sau khi sinh. Nhìn chung, Axit Tranexamic đóng vai trò quan trọng trong nhiều tình huống y tế khác nhau, nơi việc kiểm soát hoặc giảm chảy máu là cần thiết. Tính linh hoạt của nó trong các lĩnh vực y học khác nhau, từ phẫu thuật đến phụ khoa và da liễu, nhấn mạnh tầm quan trọng của nó như một tác nhân điều trị để kiểm soát xuất huyết và các tình trạng liên quan.
| Bố cục | C8H15NO2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột trắng |
| Số CAS | 1197-18-8 |
| Đóng gói | 25KG |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








