tricloroaxeticanhydride CAS:4124-31-6
Anhydrit tricloroaxetic (TCAA) được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng khác nhau trong lĩnh vực tổng hợp hữu cơ. Là một chất phản ứng acyl hóa, TCAA phản ứng hiệu quả với nhiều chất nucleophile, bao gồm rượu, amin và thiol, để tạo thành các dẫn xuất acyl hóa. Khả năng phản ứng này làm cho TCAA trở thành một công cụ quý giá để sửa đổi và chức năng hóa các hợp chất hữu cơ trong cả phòng thí nghiệm và công nghiệp. Trong ngành dược phẩm, TCAA được sử dụng trong tổng hợp các chất trung gian thuốc và các hoạt chất dược phẩm (API). Tính chất acyl hóa của nó cho phép sửa đổi chọn lọc các nhóm chức cụ thể trong các phân tử phức tạp, góp phần vào sự phát triển các hợp chất dược phẩm mới với hoạt tính sinh học được tăng cường. Hơn nữa, TCAA được ứng dụng trong sản xuất hóa chất nông nghiệp, nơi nó đóng vai trò là khối xây dựng chính cho việc tổng hợp thuốc diệt cỏ, thuốc trừ sâu và chất điều hòa sinh trưởng thực vật. Bằng cách tạo điều kiện thuận lợi cho việc đưa các nhóm acyl vào các phân tử mục tiêu, TCAA cho phép thiết kế và tạo ra các sản phẩm hóa chất nông nghiệp tiên tiến với hiệu quả được cải thiện và tác động môi trường giảm thiểu. Ngoài vai trò trong dược phẩm và hóa chất nông nghiệp, TCAA còn được sử dụng trong tổng hợp các hóa chất đặc biệt và hóa chất tinh khiết. Công dụng của nó trải rộng đến việc biến đổi các sản phẩm tự nhiên, điều chế nguyên liệu cho nghiên cứu hóa học và tạo ra các hợp chất chức năng tiên tiến cho nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau. Nhìn chung, anhydrit tricloroaxetic (TCAA) là một thuốc thử đa năng và không thể thiếu trong tổng hợp hữu cơ, đóng vai trò cơ bản trong việc biến đổi, đa dạng hóa và tạo ra các thực thể hóa học có giá trị trong nhiều lĩnh vực, bao gồm dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất tinh chế. Khả năng acyl hóa chọn lọc các nucleophile khác nhau nhấn mạnh tầm quan trọng của nó như một khối xây dựng nền tảng trong việc theo đuổi các giải pháp hóa học sáng tạo cho những thách thức và cơ hội đương đại.
| Bố cục | C4H3Cl3O2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 4124-31-6 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |







![[1,1'-Bis(diphenylphosphino)ferrocene]dichloropalladium(II) CAS:72287-26-4](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/HSUS81DS80Y35NTEZTU226.png)
