Trifluoromethanesulfonicacid tert-butyldimethylsilylester CAS:69739-34-0
Axit trifluoromethanesulfonic tert-butyldimethylsilyl ester, thường được viết tắt là TMSOTf, có ứng dụng rộng rãi trong hóa học hữu cơ và khoa học vật liệu. Một ứng dụng chính của hợp chất này là chất phản ứng đa năng trong tổng hợp hữu cơ để bảo vệ các nhóm hydroxyl trong các dẫn xuất rượu. TMSOTf được sử dụng trong điều chế các phân tử phức tạp, chất trung gian dược phẩm và polyme chức năng bằng cách che chắn chọn lọc các nhóm hydroxyl và cho phép chuyển đổi có kiểm soát. Trong hóa dược, TMSOTf đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các ứng viên thuốc mới và các hợp chất hoạt tính sinh học. Khả năng sửa đổi các nhóm chức trong các phân tử hữu cơ của hợp chất này góp phần vào việc tổng hợp các dược chất mạnh với các đặc tính dược lý được tăng cường và giảm tác dụng phụ. Hơn nữa, TMSOTf được sử dụng trong lĩnh vực hóa học polyme để chức năng hóa bề mặt polyme và sửa đổi chuỗi polyme. Khả năng phản ứng của nó cho phép kiểm soát chính xác cấu trúc polyme, dẫn đến việc sản xuất các vật liệu với các đặc tính được điều chỉnh như độ bám dính, khả năng thấm ướt và độ ổn định nhiệt. Trong ngành công nghiệp bán dẫn, TMSOTf được sử dụng trong chế tạo màng mỏng và cấu trúc nano cho các thiết bị điện tử. Khả năng tương thích của hợp chất này với các chất nền gốc silicon cho phép lắng đọng các lớp chức năng với độ dày và tính chất bề mặt được kiểm soát, điều cần thiết cho sự phát triển của các linh kiện điện tử và quang điện tử tiên tiến. Ngoài ra, TMSOTf đóng vai trò là chất xúc tác trong một số phản ứng hữu cơ, thúc đẩy sự hình thành liên kết carbon-carbon và carbon-dị nguyên tử. Hoạt tính xúc tác của nó đẩy nhanh các chuyển đổi tổng hợp và tạo điều kiện thuận lợi cho việc tổng hợp các cấu trúc phân tử phức tạp trong các lĩnh vực tổng hợp sản phẩm tự nhiên, thiết kế vật liệu và nghiên cứu hóa học. Nhìn chung, axit trifluoromethanesulfonic tert-butyldimethylsilyl ester thể hiện tính linh hoạt và hữu ích như một thuốc thử và chất xúc tác có giá trị trong tổng hợp hữu cơ, phát triển dược phẩm, khoa học vật liệu và công nghệ bán dẫn, làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong việc thúc đẩy nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghiệp.
| Bố cục | C9H18F3O4SSi |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 69739-34-0 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








