TRIS-Acetate CAS:6850-28-8 Giá của nhà sản xuất
Tris-axetat (TRIS-Acetate) là một dung dịch đệm thường được sử dụng trong các thí nghiệm sinh học và sinh hóa. Nó bao gồm sự kết hợp của tris(hydroxymethyl)aminomethane (Tris) và axit axetic, hoạt động như một chất điều chỉnh và ổn định pH. Độ pH của dung dịch đệm TRIS-Acetate thường nằm trong khoảng từ 7,4 đến 8,4.
Tác dụng chính của TRIS-Acetate là duy trì độ pH ổn định, điều này rất quan trọng đối với nhiều phản ứng sinh học và sinh hóa. Nó hoạt động như một chất đệm bằng cách giảm thiểu bất kỳ sự thay đổi đáng kể nào về độ pH có thể xảy ra do axit hoặc bazơ được thêm vào trong quá trình thí nghiệm.
TRIS-Acetate có nhiều ứng dụng trong sinh học phân tử, hóa sinh và công nghệ sinh học:
Điện di DNA và RNA: Dung dịch TRIS-Acetate thường được sử dụng làm dung dịch đệm trong điện di gel agarose và polyacrylamide. Nó cung cấp môi trường pH ổn định trong quá trình tách các đoạn DNA và RNA dựa trên kích thước của chúng.
Phân tích protein: Dung dịch đệm TRIS-Acetate được sử dụng cho điện di protein, chẳng hạn như SDS-PAGE (Điện di gel polyacrylamide dodecyl sulfate natri). Nó đảm bảo tính ổn định và sự tách biệt của protein trong suốt quá trình.
Phản ứng enzyme: Dung dịch đệm TRIS-axetat thường được sử dụng trong các xét nghiệm và nghiên cứu enzyme. Nó cung cấp phạm vi pH tối ưu cho nhiều phản ứng enzyme khác nhau và giúp duy trì hoạt tính của enzyme.
Nuôi cấy tế bào và mô: Dung dịch đệm TRIS-Acetate được sử dụng trong môi trường nuôi cấy tế bào để duy trì độ pH thích hợp cho sự phát triển và sinh sản của tế bào. Nó giúp duy trì các điều kiện sinh lý cần thiết cho sự sống của tế bào.
| Bố cục | C6H15NO5 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột trắng |
| Số CAS | 6850-28-8 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








