Tris(hydroxymethyl)nitromethane CAS:126-11-4
Tác dụng:
Khả năng đệm: Tris hoạt động như một chất đệm hiệu quả nhờ khả năng nhận hoặc cho proton, duy trì phạm vi pH ổn định trong dung dịch. Nó thường được sử dụng như một thành phần chính trong các hệ đệm để ổn định pH của các mẫu sinh học và các phản ứng.
Ứng dụng:
Sinh học phân tử: Tris được sử dụng rộng rãi như một chất đệm trong nhiều kỹ thuật sinh học phân tử khác nhau, bao gồm phân lập DNA và RNA, PCR, điện di gel và tinh chế protein. Nó giúp duy trì môi trường pH ổn định, tạo điều kiện tối ưu cho các phản ứng enzyme và tương tác phân tử.
Nuôi cấy tế bào: Tris thường được sử dụng trong môi trường nuôi cấy tế bào để duy trì độ pH và cân bằng thẩm thấu ổn định, hỗ trợ sự phát triển và khả năng sống sót khỏe mạnh của tế bào.
Hóa học protein: Dung dịch Tris được sử dụng trong các thí nghiệm hóa học protein, chẳng hạn như hòa tan protein, kiểm tra độ ổn định của protein và nghiên cứu liên kết protein-ligand. Nó giúp duy trì phạm vi pH mong muốn, đảm bảo sự gấp nếp và hoạt động đúng cách của protein.
Enzym học: Tris được sử dụng trong nhiều xét nghiệm enzyme để tối ưu hóa điều kiện pH cần thiết cho hoạt động của enzyme. Nó đảm bảo kết quả đáng tin cậy và có thể lặp lại, cho phép đo lường chính xác động học enzyme và các nghiên cứu ức chế.
Các xét nghiệm sinh hóa: Tris được sử dụng như một thành phần trong nhiều xét nghiệm sinh hóa nhờ đặc tính đệm của nó. Nó duy trì độ pH ổn định trong các xét nghiệm đo màu, đo quang phổ và xét nghiệm enzyme, giúp tăng độ chính xác và độ tin cậy của kết quả.
| Bố cục | C4H9NO5 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột trắng |
| Số CAS | 126-11-4 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








