Vitamin A Palmitate CAS:79-81-2
Vitamin A Palmitate có thể được sử dụng dưới nhiều dạng khác nhau như viên nang mềm, viên nén, hoặc như một thành phần trong thực phẩm tăng cường và các sản phẩm chăm sóc da. Liều lượng khuyến nghị hàng ngày thay đổi tùy thuộc vào tuổi tác, giới tính và nhu cầu sức khỏe cá nhân, nhưng thường dao động từ 700mcg đến 900mcg cho người lớn. Vitamin A đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ sức khỏe thị giác bằng cách góp phần vào chức năng của võng mạc và có liên quan đến việc duy trì thị lực ban đêm tối ưu. Nó cũng thúc đẩy sức khỏe và sự toàn vẹn của các mô biểu bì, chẳng hạn như da và niêm mạc, do đó hỗ trợ chức năng miễn dịch và góp phần bảo vệ hàng rào tổng thể. Hơn nữa, Vitamin A tham gia vào việc thúc đẩy sự tăng trưởng và phát triển bình thường, đặc biệt là trong thời kỳ mang thai và thời thơ ấu. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ sự phát triển của xương, sức khỏe sinh sản và sự biệt hóa của tế bào. Trong các sản phẩm chăm sóc da, Vitamin A Palmitate được đánh giá cao nhờ tiềm năng thúc đẩy sức khỏe làn da, bao gồm khả năng hỗ trợ sản xuất collagen, cải thiện kết cấu da và giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn. Khi sử dụng tại chỗ, nó có thể giúp giải quyết một số tình trạng da và thúc đẩy sức sống tổng thể của làn da. Việc bổ sung Vitamin A Palmitate vào chế độ chăm sóc sức khỏe hàng ngày có thể giúp đảm bảo cung cấp đủ lượng dưỡng chất thiết yếu này, hỗ trợ nhiều khía cạnh về thị lực, hệ miễn dịch, sức khỏe sinh sản và da. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải tuân thủ liều lượng khuyến cáo và tham khảo ý kiến chuyên gia y tế, đặc biệt khi giải quyết các vấn đề sức khỏe cụ thể hoặc cân nhắc bổ sung liều lượng cao hơn, nhất là trong thời kỳ mang thai hoặc đối với những người mắc một số bệnh lý nhất định. Đối với việc sử dụng ngoài da, nên làm theo hướng dẫn sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến bác sĩ da liễu hoặc chuyên gia chăm sóc da để tối đa hóa lợi ích đồng thời giảm thiểu tác dụng phụ tiềm ẩn.
| Bố cục | C36H60O2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Sức mạnh của người da trắng |
| Số CAS | 79-81-2 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








