Xanthan Gum CAS:11138-66-2
Trong ngành công nghiệp thực phẩm, gôm xanthan được sử dụng rộng rãi như một chất làm đặc, chất ổn định và chất nhũ hóa trong nhiều loại sản phẩm khác nhau. Nó giúp cải thiện kết cấu và độ nhớt trong các công thức thực phẩm như nước sốt, nước chấm, các sản phẩm từ sữa và các loại bánh nướng, góp phần cải thiện cảm giác ngon miệng và thời hạn sử dụng. Ngoài ra, nó ngăn ngừa sự tách lớp các thành phần trong nước chấm salad và tạo độ sánh mịn cho kem và các sản phẩm thay thế sữa. Hơn nữa, gôm xanthan là một thành phần quan trọng trong làm bánh không chứa gluten, góp phần tạo nên cấu trúc và độ đàn hồi của bánh mì, bánh ngọt và các loại bánh nướng khác. Khả năng bắt chước các đặc tính đàn hồi nhớt của gluten làm cho nó trở nên có giá trị trong việc tạo ra các sản phẩm không chứa gluten chất lượng cao với kết cấu và cấu trúc vụn bánh mong muốn. Trong ngành dược phẩm, gôm xanthan được sử dụng như một chất tạo huyền phù và chất điều chỉnh độ nhớt trong thuốc dạng lỏng, giúp phân tán đồng đều các hoạt chất và tăng cường vị ngon của các dạng thuốc uống. Vai trò của nó trong việc cải thiện các đặc tính vật lý của các công thức dược phẩm góp phần vào việc phân phối thuốc hiệu quả và sự tuân thủ của bệnh nhân. Hơn nữa, gôm xanthan được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mỹ phẩm, nơi nó hoạt động như một chất ổn định và chất làm đặc trong các sản phẩm như kem dưỡng da, kem bôi và các chế phẩm chăm sóc răng miệng. Khả năng tạo ra kết cấu và đặc tính lưu biến mong muốn khiến nó trở thành một thành phần quý giá trong nhiều công thức mỹ phẩm khác nhau. Nhìn chung, các đặc tính đa chức năng của gôm xanthan làm cho nó trở thành một thành phần linh hoạt với nhiều ứng dụng khác nhau, góp phần cải thiện kết cấu, độ ổn định và chức năng trong các sản phẩm thực phẩm, dược phẩm và chăm sóc cá nhân, đồng thời đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng về các công thức chất lượng cao và hiệu quả trong các ngành công nghiệp này.
| Bố cục | C8H14Cl2N2O2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 11138-66-2 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








![4-Methyl-3-[4-(3-pyridyl)pyrimidin-2-ylamino]aniline CAS:152460-10-1](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/14Z4YR3PJ6@V5_YM161.png)