Z-Pro-OSu CAS:3397-33-9
Z-Pro-OSu được sử dụng trong hóa học peptit như một thuốc thử quan trọng để biến đổi và chức năng hóa peptit và protein. Là một dẫn xuất este N-hydroxysuccinimide (NHS) của Boc-L-proline, nó hoạt động như một chất liên kết đa năng, cho phép liên hợp peptit với các phân tử, bề mặt hoặc đầu dò khác cho các ứng dụng sinh hóa và công nghệ sinh học đa dạng. Các nhà nghiên cứu và hóa học thường sử dụng Z-Pro-OSu để đưa các nhóm chức năng hoặc nhãn cụ thể vào chuỗi peptit, tạo điều kiện thuận lợi cho các nghiên cứu về tương tác protein-protein, động học enzyme và phân phối mục tiêu các hợp chất hoạt tính sinh học. Hơn nữa, Z-Pro-OSu được ứng dụng trong việc phát triển các liệu pháp và chẩn đoán dựa trên peptit, nơi việc kiểm soát chính xác quá trình biến đổi peptit là rất cần thiết để tăng cường hoạt tính sinh học, tính ổn định và tính chọn lọc. Độ tinh khiết và tính ổn định cao của nó làm cho nó trở thành một thành phần không thể thiếu trong sản xuất peptit biến đổi cho nghiên cứu và phát triển dược phẩm, mang lại cho các nhà nghiên cứu sự linh hoạt để thiết kế cấu trúc peptit với các đặc tính được điều chỉnh phù hợp cho các ứng dụng điều trị và chẩn đoán. Hơn nữa, Z-Pro-OSu đóng vai trò quan trọng trong các chiến lược liên kết sinh học, cho phép gắn các peptide vào nhiều vật liệu, bề mặt hoặc hạt nano khác nhau để ứng dụng trong phân phối thuốc, xét nghiệm miễn dịch và cảm biến sinh học. Tính linh hoạt và độ tin cậy của nó làm cho nó trở thành một công cụ thiết yếu cho các nhà khoa học đang tìm cách khai thác các đặc tính độc đáo của peptide cho các mục đích y sinh và công nghệ sinh học đa dạng. Tóm lại, Z-Pro-OSu đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy nghiên cứu và đổi mới trong các lĩnh vực hóa sinh, dược phẩm và sinh học hóa học, giúp các nhà khoa học và nhà nghiên cứu khám phá vai trò đa dạng của các peptide và protein biến đổi trong hệ thống sinh học và phát triển các giải pháp dựa trên peptide mới cho các thách thức điều trị và khoa học.
| Bố cục | C17H18N2O6 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 3397-33-9 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |



![3-[[[2-[[(4-Cyanophenyl)amino]methyl]-1-methyl-1H-benzimidazol-5-yl]carbonyl]pyridin-2-ylamino]propionic acid ethyl ester CAS:211915-84-3](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/VYH6FUCIIBE_I7B6OOPY286.png)



![Exit(1R,3R)-1-(1,3-Benzodioxol-5-yl)-2-(chloroacetyl-2,3,4,9-tetrahydro-1H-pyrido[3,4-b]indole-3-carboxylicacidmethyeste CAS:171489-59-1](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/5EVBWZZXL9LE4FA@55921.png)
