Kẽm hydroxit CAS:20427-58-1
Kẽm hydroxit có nhiều ứng dụng đa dạng trong nhiều ngành công nghiệp. Trong lĩnh vực dược phẩm, nó được sử dụng như một thành phần quan trọng trong thuốc, đặc biệt là trong các loại thuốc mỡ và kem chống nấm và kháng khuẩn. Tính chất kháng khuẩn của nó giúp điều trị hiệu quả các bệnh về da và thúc đẩy quá trình lành vết thương. Hơn nữa, kẽm hydroxit được sử dụng trong sản xuất cao su như một chất hoạt hóa lưu hóa và chất hấp thụ axit. Vai trò của nó trong sản xuất cao su giúp tăng cường liên kết chéo của các polyme cao su, dẫn đến cải thiện các tính chất cơ học như tăng độ bền kéo và khả năng chịu nhiệt và lão hóa. Trong ngành nông nghiệp, kẽm hydroxit được sử dụng như một loại phân bón vi chất dinh dưỡng để khắc phục tình trạng thiếu kẽm ở cây trồng. Nó hỗ trợ sự phát triển của cây trồng khỏe mạnh bằng cách hỗ trợ các hoạt động của enzyme và các quá trình trao đổi chất quan trọng cho sự tăng trưởng và năng suất. Trong sản xuất nhựa và gốm sứ, kẽm hydroxit hoạt động như một chất chống cháy và chất giảm khói. Bằng cách giải phóng hơi nước và carbon dioxide khi tiếp xúc với nhiệt độ cao, nó giúp ức chế sự lan truyền của ngọn lửa và giảm lượng khí thải khói, tăng cường các đặc tính an toàn cháy nổ của các vật liệu này. Hơn nữa, hợp chất này còn được ứng dụng trong sản xuất lớp phủ chống ăn mòn cho thép và các kim loại khác. Lớp phủ gốc kẽm hydroxit cung cấp khả năng bảo vệ lâu dài chống gỉ và ăn mòn, kéo dài tuổi thọ của các kết cấu kim loại, đường ống và thiết bị trong các điều kiện môi trường khác nhau. Ngoài ra, kẽm hydroxit còn đóng vai trò là tiền chất trong quá trình tổng hợp kẽm oxit, một vật liệu đa năng được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau bao gồm mỹ phẩm, điện tử và gốm sứ. Việc chuyển đổi nó thành kẽm oxit mở rộng khả năng ứng dụng của nó trong bảo vệ tia cực tím, sản xuất chất bán dẫn và xúc tác. Nhìn chung, các ứng dụng đa dạng của kẽm hydroxit làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong dược phẩm, sản xuất cao su, nông nghiệp, khoa học vật liệu và nhiều ứng dụng công nghiệp khác. Các đặc tính và ứng dụng đa dạng của nó làm cho nó trở thành một thành phần có giá trị trong sản xuất nhiều loại sản phẩm thiết yếu cho xã hội hiện đại.
| Bố cục | H2O2Zn |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Sức mạnh của người da trắng |
| Số CAS | 20427-58-1 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |





![3,3′,5,5′-Tetramethyl-[1,1'-biphenyl]-4,4′-diamine CAS:54827-17-7](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/图片3100.png)


