β-Nicotinamide Adenine Dinucleotide CAS:53-84-9
NAD+ đóng vai trò quan trọng trong chức năng tế bào và thu hút sự quan tâm trong các lĩnh vực như nghiên cứu lão hóa, chuyển hóa và sức khỏe tế bào. Là một coenzyme, NAD+ tham gia vào các phản ứng oxy hóa khử cần thiết cho quá trình sản xuất năng lượng trong ty thể, hỗ trợ các quá trình như đường phân, chu trình axit tricarboxylic và phosphoryl hóa oxy hóa. Ngoài ra, NAD+ còn là chất nền cho các enzyme như sirtuin và PARP, tham gia vào quá trình sửa chữa DNA, điều hòa biểu hiện gen và các con đường phản ứng stress tế bào. Trong những năm gần đây, các tiền chất của NAD+, chẳng hạn như nicotinamide riboside (NR) và nicotinamide mononucleotide (NMN), đã được chú ý như những chất bổ sung tiềm năng để hỗ trợ mức độ NAD+ trong tế bào. Nghiên cứu cho thấy việc duy trì mức NAD+ tối ưu có thể đóng vai trò trong quá trình sinh tổng hợp ty thể, cân bằng nội môi chuyển hóa và tuổi thọ. Do đó, các tiền chất của NAD+ đang được nghiên cứu về tiềm năng của chúng trong việc giảm thiểu sự suy giảm liên quan đến tuổi tác, hỗ trợ lão hóa lành mạnh và giải quyết sự mất cân bằng chuyển hóa liên quan đến các bệnh như béo phì và tiểu đường. Hơn nữa, NAD+ là một lĩnh vực ngày càng được quan tâm trong sinh lý học thể thao và vận động do vai trò của nó trong chuyển hóa năng lượng và chức năng ty thể. Các nghiên cứu khám phá sự điều chỉnh NAD+ liên quan đến hiệu suất tập luyện, phục hồi cơ bắp và khả năng chịu đựng đang được tiến hành, với những tiềm năng ứng dụng đối với hiệu suất thể thao và khả năng phục hồi thể chất. Nhìn chung, NAD+ và các tiền chất của nó đại diện cho một lĩnh vực nghiên cứu khoa học tích cực với các ứng dụng tiềm năng trải rộng từ lão hóa, sức khỏe tế bào, chuyển hóa và sinh lý học vận động, cho thấy một phạm vi nghiên cứu rộng lớn và đang phát triển cùng với ý nghĩa trị liệu tiềm tàng.
| Bố cục | C21H27N7O14P2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 53-84-9 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








