β-Nicotinamide Adenine Dinucleotide Phosphate Monosodium Salt CAS:1184-16-3
NADPH được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, từ nghiên cứu và công nghệ sinh học đến các can thiệp điều trị tiềm năng. Trong phòng thí nghiệm, nó thường được sử dụng như một chất đồng yếu tố trong các xét nghiệm enzyme và như một chất khử trong các phản ứng sinh hóa khác nhau. Ngoài ra, NADPH rất quan trọng đối với chức năng của một số enzyme giải độc, hỗ trợ cơ thể chống lại stress oxy hóa và độc tố môi trường. Trong bối cảnh điều trị, NADPH đã thu hút sự quan tâm nhờ vai trò tiềm năng trong việc chống lại tổn thương oxy hóa và hỗ trợ sức khỏe tế bào tổng thể. Một số người có thể cân nhắc sử dụng thực phẩm bổ sung NADPH để tăng cường khả năng chống oxy hóa và thúc đẩy khả năng phục hồi chống lại các tình trạng liên quan đến stress oxy hóa. Tuy nhiên, điều quan trọng cần lưu ý là việc bổ sung trực tiếp NADPH có thể không phổ biến hoặc được khuyến cáo ngoài các thiết lập lâm sàng hoặc nghiên cứu cụ thể, và bất kỳ việc sử dụng nào như vậy nên được thực hiện dưới sự hướng dẫn của chuyên gia chăm sóc sức khỏe có trình độ. Do vai trò quan trọng của NADPH trong cân bằng oxy hóa khử tế bào và các quá trình trao đổi chất, việc duy trì mức độ đầy đủ của coenzyme này là rất cần thiết cho sức khỏe tổng thể. Mặc dù việc bổ sung NADPH có thể không dễ dàng tiếp cận đối với người dùng phổ thông, nhưng việc đảm bảo chế độ dinh dưỡng hợp lý và áp dụng các thói quen sinh hoạt hỗ trợ sản sinh NADPH nội sinh, chẳng hạn như ăn uống cân bằng và kiểm soát căng thẳng, là rất quan trọng để tối ưu hóa chức năng tế bào và giảm thiểu tổn thương do oxy hóa.
| Bố cục | C21H29N7NaO17P3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 1184-16-3 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








![tert-butyl 2-(3-amino-2-oxo-2,3,4,5-tetrahydrobenzo[b]azepin-1-yl)acetate CAS:98626-45-0](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/K@NIE7HBAEP6E7J7DS40.png)