β-Nicotinamide Adenine Dinucleotide Phosphate Disodium Salt CAS:24292-60-2
NADP+ được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, chủ yếu trong nghiên cứu, công nghệ sinh học và các bối cảnh điều trị cụ thể. Trong nghiên cứu và phòng thí nghiệm, NADP+ là thành phần không thể thiếu trong các nghiên cứu liên quan đến phản ứng enzym, con đường trao đổi chất và sinh hóa oxy hóa khử. Nó thường được sử dụng như một chất đồng yếu tố trong các xét nghiệm sinh hóa khác nhau và là một thành phần chính trong các quá trình truyền năng lượng tế bào. Về mặt điều trị, NADP+ có thể được xem xét kết hợp với NADPH cho các vai trò tiềm năng trong việc hỗ trợ cân bằng oxy hóa khử tế bào và chống lại các tình trạng liên quan đến stress oxy hóa. Mặc dù việc bổ sung trực tiếp NADP+ có thể không phổ biến hoặc được khuyến cáo sử dụng rộng rãi, nhưng những nỗ lực nhằm tối ưu hóa mức NADP+ nội sinh thông qua hỗ trợ dinh dưỡng và các chiến lược lối sống có thể góp phần vào sức khỏe tế bào tổng thể. Duy trì mức NADP+ đầy đủ là rất quan trọng để duy trì các quá trình trao đổi chất thiết yếu và chức năng tế bào. Mặc dù việc bổ sung NADP+ trực tiếp có thể không phổ biến, nhưng việc đảm bảo một chế độ ăn uống cân bằng giàu chất dinh dưỡng hỗ trợ tổng hợp NADP+ và thực hiện các thói quen lối sống lành mạnh có thể đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa chức năng tế bào và khả năng chống lại tổn thương oxy hóa. Những người đang cân nhắc sử dụng NADP+ cho các vấn đề sức khỏe cụ thể nên tìm kiếm sự hướng dẫn từ các chuyên gia chăm sóc sức khỏe có trình độ để xác định tính phù hợp và lợi ích tiềm năng của phương pháp này trong hoàn cảnh cá nhân của họ.
| Bố cục | C21H29N7NaO17P3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 24292-60-2 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








