Chlormequat clorua CAS:999-81-5
Chlormequat chloride mang lại nhiều lợi ích trong nông nghiệp và làm vườn. Công dụng chính của nó là kiểm soát chiều cao cây và sự kéo dài lóng thân ở cây ngũ cốc và cỏ. Bằng cách hạn chế sự phát triển quá mức của thân và lá, nó giúp ngăn ngừa hiện tượng đổ ngã, đặc biệt là ở các loại cây trồng lấy hạt và giống năng suất cao, góp phần cải thiện khả năng đứng vững và thu hoạch cơ giới hiệu quả hơn. Hơn nữa, Chlormequat chloride đóng vai trò tăng cường khả năng chịu stress ở cây trồng, đặc biệt là trong điều kiện thiếu nước, nhiễm mặn hoặc thời tiết bất lợi. Việc sử dụng nó có thể dẫn đến sự phát triển của cây thấp hơn, cứng cáp hơn với hệ rễ khỏe mạnh hơn, giúp cây có khả năng chống chịu tốt hơn với các tác động từ môi trường và hỗ trợ năng suất cây trồng trong điều kiện canh tác khó khăn. Ngoài ra, Chlormequat chloride còn được sử dụng trong ngành trồng cây cảnh để kiểm soát sự phát triển của cây và cải thiện chất lượng thẩm mỹ của cây cảnh trong vườn và cây cảnh trồng trong chậu. Bằng cách điều chỉnh chiều cao cây và thúc đẩy thói quen sinh trưởng nhỏ gọn, nó góp phần tạo ra các loài cây cảnh có tỷ lệ cân đối và hấp dẫn về mặt thị giác, từ đó nâng cao giá trị thị trường và sức hấp dẫn đối với người tiêu dùng. Hơn nữa, Chlormequat chloride có thể được ứng dụng trong canh tác cây ăn quả để giảm sự phát triển thân lá và chuyển hướng nguồn lực của cây sang các quá trình sản xuất như ra hoa và kết trái. Điều này có thể dẫn đến năng suất trái cây được cải thiện, cấu trúc tán cây dễ quản lý hơn và chất lượng trái cây tổng thể được nâng cao, hỗ trợ sản xuất trái cây thương mại và các hoạt động quản lý vườn cây ăn quả. Nhìn chung, các ứng dụng của Chlormequat chloride trong việc quản lý sự phát triển của cây trồng, cải thiện khả năng chịu stress và tăng cường sản xuất cây cảnh và cây ăn quả nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong nông nghiệp và làm vườn hiện đại, cung cấp các giải pháp cho quản lý cây trồng bền vững và cải thiện chất lượng sản phẩm trong nhiều môi trường canh tác khác nhau.
| Bố cục | C5H13Cl2N |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 999-81-5 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |




![Benzo[b]thiophen-2(3H)-one CAS:496-31-1](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/K@NIE7HBAEP6E7J7DS231.png)



