1-(1-ethoxyethyl)-4-(4,4,5,5-tetramethyl-1,3,2-dioxaborolan-2-yl)-1H-pyrazole CAS:1029716-44-6
1-(1-ethoxyethyl)-4-(4,4,5,5-tetramethyl-1,3,2-dioxaborolan-2-yl)-1H-pyrazole có nhiều ứng dụng đa dạng trong các ngành công nghiệp khác nhau. Trong lĩnh vực dược phẩm, nó đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong quá trình tổng hợp các hợp chất dược phẩm và các ứng viên thuốc. Cấu trúc đặc biệt của hợp chất này cho phép đưa các nhóm chức năng cụ thể vào phân tử thuốc, ảnh hưởng đến đặc tính dược lý và hoạt động sinh học của chúng. Các nhà nghiên cứu sử dụng khả năng phản ứng của nó để thiết kế và phát triển các loại thuốc mới với hiệu quả điều trị được điều chỉnh phù hợp. Trong lĩnh vực khoa học vật liệu, 1-(1-ethoxyethyl)-4-(4,4,5,5-tetramethyl-1,3,2-dioxaborolan-2-yl)-1H-pyrazole được sử dụng trong việc tạo ra các hóa chất đặc biệt, bao gồm thuốc nhuộm, chất màu và vật liệu có tính chất độc đáo. Việc kết hợp nó vào các hợp chất này có thể làm thay đổi màu sắc, độ ổn định hoặc chức năng của chúng, khiến nó trở thành một thành phần quan trọng trong sản xuất các vật liệu hiệu suất cao cho nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau. Hơn nữa, hợp chất này được ứng dụng trong ngành công nghiệp hóa chất nông nghiệp, đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ và thuốc diệt nấm với các đặc tính được cải tiến. Việc sử dụng nó trong nông nghiệp liên quan đến việc thiết kế các hoạt chất nhắm mục tiêu vào các loại sâu bệnh hoặc tác nhân gây bệnh cụ thể đồng thời giảm thiểu tác động đến môi trường. Khả năng phản ứng của hợp chất cho phép tổng hợp các hóa chất nông nghiệp hiệu quả, có tính chọn lọc và thân thiện với môi trường, góp phần vào các hoạt động canh tác bền vững. Hơn nữa, 1-(1-ethoxyethyl)-4-(4,4,5,5-tetramethyl-1,3,2-dioxaborolan-2-yl)-1H-pyrazole được sử dụng trong hóa học hữu cơ nhờ tính chất đa năng của nó trong việc tạo ra các phân tử phức tạp và vật liệu chức năng. Sự hiện diện của nó như một khối cấu tạo cho phép điều chế một loạt các hợp chất với các đặc tính và ứng dụng được tùy chỉnh. Các nhà nghiên cứu tận dụng cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó để khám phá các con đường tổng hợp mới và mở rộng các khả năng trong tổng hợp hóa học. Tóm lại, 1-(1-ethoxyethyl)-4-(4,4,5,5-tetramethyl-1,3,2-dioxaborolan-2-yl)-1H-pyrazole đóng vai trò là chất trung gian đa năng trong tổng hợp dược phẩm, vật liệu, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng, thể hiện tầm quan trọng của nó trong hóa học hữu cơ, nghiên cứu phát hiện thuốc, nông nghiệp và khoa học vật liệu.
| Bố cục | C13H23BN2O3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 1029716-44-6 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








