1-(3-Methoxypropyl)-4-piperidinamine CAS:179474-79-4
1-(3-Methoxypropyl)-4-piperidinamine có nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực khác nhau: Tổng hợp dược phẩm: Hợp chất này được sử dụng như một chất trung gian quan trọng trong tổng hợp các hợp chất dược phẩm, bao gồm các ứng viên thuốc tiềm năng và nghiên cứu hóa dược. Các đặc điểm cấu trúc độc đáo của nó làm cho nó phù hợp để kết hợp các chức năng cụ thể vào các phân tử phức tạp, góp phần vào nỗ lực khám phá thuốc và phát triển liệu pháp điều trị. Nông hóa: Nó có thể được sử dụng trong sản xuất nông hóa, chẳng hạn như thuốc trừ sâu và thuốc diệt nấm. Cấu trúc hóa học của nó có thể góp phần vào việc phát triển các hợp chất có hoạt tính diệt trừ sâu bệnh hoặc diệt nấm, hỗ trợ bảo vệ cây trồng và năng suất nông nghiệp. Tổng hợp hóa học: 1-(3-Methoxypropyl)-4-piperidinamine được sử dụng như một khối xây dựng đa năng trong tổng hợp hữu cơ để tạo ra các phân tử hữu cơ đa dạng, bao gồm thuốc nhuộm, chất màu và hóa chất đặc biệt. Khả năng phản ứng của nó cho phép điều chế các dẫn xuất khác nhau với các tính chất được điều chỉnh cho các ứng dụng khác nhau. Nghiên cứu và phát triển: Hợp chất này được sử dụng trong các phòng thí nghiệm nghiên cứu để khám phá các con đường tổng hợp mới và điều tra khả năng phản ứng của nó trong các biến đổi hóa học khác nhau. Việc sử dụng nó cũng mở rộng đến môi trường học thuật cho mục đích giáo dục trong các khóa học hóa học hữu cơ và các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm. Khoa học Vật liệu: Chất này có thể đóng vai trò là tiền chất cho quá trình tổng hợp các vật liệu chuyên dụng, chẳng hạn như polyme, hợp chất quang hoạt và các vật liệu chức năng khác. Những vật liệu này có ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm điện tử, lớp phủ và công nghệ vật liệu tiên tiến. Hương liệu và Mùi hương: Chất này có thể tham gia vào quá trình tổng hợp các hóa chất tạo mùi thơm và chất tạo hương được sử dụng trong nước hoa, mỹ phẩm và thực phẩm. Tính chất thơm của nó góp phần tạo ra mùi hương và vị độc đáo trong hàng tiêu dùng. Công thức Mỹ phẩm: Được sử dụng làm thành phần trong các công thức mỹ phẩm cho sản phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc và chăm sóc cá nhân. Tính chất của nó góp phần phát triển các sản phẩm mỹ phẩm với các đặc tính cảm quan và hiệu suất mong muốn. Các ứng dụng đa dạng của 1-(3-methoxypropyl)-4-piperidinamine làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong tổng hợp dược phẩm, phát triển hóa chất nông nghiệp, nghiên cứu hóa học, khoa học vật liệu và sản xuất hàng tiêu dùng, góp phần vào sự tiến bộ trong nhiều ngành công nghiệp và nỗ lực khoa học.
| Bố cục | C9H20N2O |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 179474-79-4 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








