1-(Dimethylamino)-3-[2-[2-(3-methoxyphenyl)ethyl]phenoxy]-2-propanolhydrochloride CAS:135261-74-4
Tính chất đa diện của 1-(Dimethylamino)-3-[2-[2-(3-methoxyphenyl)ethyl]phenoxy]-2-propanolhydrochloride cho phép ứng dụng nó trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm: Công nghiệp Dược phẩm: Hợp chất này đóng vai trò là hoạt chất dược phẩm (API) hoặc chất trung gian quan trọng trong quá trình tổng hợp thuốc nhắm vào các chỉ định điều trị cụ thể, chẳng hạn như rối loạn tim mạch, bệnh lý thần kinh hoặc mất cân bằng nội tiết tố. Công thức Thuốc: Nó được sử dụng trong công thức dược phẩm để tăng cường độ hòa tan, sinh khả dụng hoặc độ ổn định của thuốc, góp phần vào việc phát triển các dạng bào chế hiệu quả, bao gồm viên nén, viên nang và dung dịch tiêm. Nghiên cứu Y sinh: Các nhà khoa học khám phá các đặc tính dược lý và cơ chế hoạt động sinh học của hợp chất này để tìm kiếm các ứng dụng tiềm năng trong các nghiên cứu tiền lâm sàng và lâm sàng liên quan đến điều trị bệnh, hệ thống phân phối thuốc hoặc chất tạo ảnh chẩn đoán. Tổng hợp hóa học: Các nhà hóa học hữu cơ sử dụng 1-(Dimethylamino)-3-[2-[2-(3-methoxyphenyl)ethyl]phenoxy]-2-propanolhydrochloride như một khối xây dựng đa năng để tổng hợp các phân tử phức tạp, các dẫn xuất chức năng và các hợp chất bất đối xứng thông qua các lộ trình tổng hợp chiến lược và chuỗi phản ứng. Nghiên cứu xúc tác: Hợp chất này có thể được sử dụng trong nghiên cứu xúc tác để đánh giá hoạt tính xúc tác hoặc tính chọn lọc của nó trong việc thúc đẩy các biến đổi hóa học cụ thể hoặc tạo điều kiện thuận lợi cho các quá trình hình thành liên kết khó khăn. Hóa học phân tích: Các nhà nghiên cứu sử dụng hợp chất này như một tiêu chuẩn tham chiếu hoặc vật liệu hiệu chuẩn trong các phương pháp phân tích, chẳng hạn như sắc ký hoặc quang phổ, để nhận dạng và định lượng chính xác các hợp chất tương tự trong hỗn hợp phức tạp hoặc mẫu sinh học. Ứng dụng công nghiệp: Nó có tiềm năng sử dụng trong các quy trình công nghiệp, chẳng hạn như sản xuất hóa chất, sản xuất polyme hoặc tổng hợp vật liệu đặc biệt, nơi các tính chất hóa học của nó có thể góp phần vào việc tối ưu hóa quy trình hoặc các sáng kiến phát triển sản phẩm. Tóm lại, 1-(Dimethylamino)-3-[2-[2-(3-methoxyphenyl)ethyl]phenoxy]-2-propanolhydrochloride thể hiện tính hữu dụng rộng rãi trong dược phẩm, nghiên cứu y sinh, tổng hợp hóa học và các ứng dụng công nghiệp, cho thấy tầm quan trọng của nó như một hợp chất phức tạp với nhiều vai trò khác nhau trong việc thúc đẩy các khám phá khoa học, phát triển thuốc và khoa học vật liệu. Cấu trúc phức tạp và các chức năng tiềm năng của nó nhấn mạnh tầm quan trọng của nó như một thành phần đa năng trong nhiều nỗ lực hóa học và dược phẩm khác nhau.
| Bố cục | C22H30NO3Cl |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 135261-74-4 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |

![1-(Dimethylamino)-3-[2-[2-(3-methoxyphenyl)ethyl]phenoxy]-2-propanolhydrochloride CAS:135261-74-4 Hình ảnh nổi bật](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/14Z4YR3PJ6@V5_YM155.png)
![1-(Dimethylamino)-3-[2-[2-(3-methoxyphenyl)ethyl]phenoxy]-2-propanolhydrochloride CAS:135261-74-4](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/14Z4YR3PJ6@V5_YM155-300x300.png)





