3-MethoxybenzylAlcohol CAS:6971-51-3
Ứng dụng của rượu 3-methoxybenzyl trải rộng trên nhiều lĩnh vực, bao gồm: Tổng hợp hữu cơ: Các nhà hóa học hữu cơ sử dụng hợp chất này làm nguyên liệu khởi đầu quan trọng cho việc tổng hợp các chất trung gian dược phẩm, hóa chất tinh khiết và các hợp chất đặc biệt nhờ khả năng phản ứng và khả năng đưa các nhóm chức cụ thể vào phân tử. Công nghiệp nước hoa và hương liệu: Hợp chất này góp phần tạo ra nước hoa, hương liệu và các sản phẩm có mùi thơm, mang lại đặc tính khứu giác riêng biệt và nâng cao trải nghiệm cảm giác trong hàng tiêu dùng. Nghiên cứu dược phẩm: Nó đóng vai trò là khối xây dựng quan trọng trong hóa học dược phẩm, cho phép tổng hợp các ứng viên thuốc và các hoạt chất dược phẩm (API) cho các ứng dụng điều trị tiềm năng. Hương liệu và phụ gia thực phẩm: Rượu 3-methoxybenzyl được sử dụng trong sản xuất hương liệu và phụ gia thực phẩm, góp phần phát triển các hương vị độc đáo và nâng cao sức hấp dẫn tổng thể về mặt cảm quan của các sản phẩm thực phẩm và đồ uống. Hóa học polyme: Nó được sử dụng trong các phản ứng trùng hợp và các quá trình biến đổi polyme để đưa các nhóm chức cụ thể vào chuỗi polyme, ảnh hưởng đến các tính chất vật liệu và đặc điểm hiệu suất của polyme và copolyme. Phát triển chất xúc tác: Các nhà nghiên cứu và nhà hóa học công nghiệp sử dụng hợp chất này trong thiết kế chất xúc tác và các quá trình xúc tác, nhằm mục đích phát triển các chất xúc tác hiệu quả và có tính chọn lọc cho các chuyển đổi hóa học và ứng dụng công nghiệp khác nhau. Ứng dụng y sinh: Các nhà khoa học khám phá tiềm năng ứng dụng y sinh của rượu 3-methoxybenzyl trong hệ thống phân phối thuốc, kỹ thuật vật liệu sinh học và lớp phủ thiết bị y tế, tận dụng các tính chất hóa học của nó cho các tương tác sinh học cụ thể và cơ chế giải phóng có kiểm soát. Tóm lại, rượu 3-methoxybenzyl thể hiện tính hữu dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ, ngành công nghiệp nước hoa, nghiên cứu dược phẩm và khoa học polymer, cho thấy tầm quan trọng của nó như một khối xây dựng hóa học đa năng với nhiều ứng dụng khác nhau trong các lĩnh vực công nghiệp, khoa học và thương mại. Vai trò của nó như một chất trung gian đa chức năng nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong việc thúc đẩy đổi mới và phát triển sản phẩm trên nhiều lĩnh vực.
| Bố cục | C8H10O2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 6971-51-3 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








