1-Methylimidazole CAS:616-47-7
1-Methylimidazole có nhiều ứng dụng đa dạng trong hóa học hữu cơ, nghiên cứu dược phẩm và khoa học vật liệu. Trong tổng hợp hữu cơ, nó đóng vai trò là chất xúc tác quan trọng cho nhiều phản ứng, chẳng hạn như quá trình acyl hóa, alkyl hóa và vòng hóa. Các đặc điểm cấu trúc độc đáo của nó làm cho nó trở thành chất xúc tác đa năng để thúc đẩy các biến đổi cụ thể và tổng hợp các hợp chất mục tiêu với hiệu quả và tính chọn lọc cao. Hơn nữa, hợp chất này được sử dụng trong hóa dược để phát triển các tác nhân dược phẩm và các ứng viên thuốc. Sự tham gia của 1-Methylimidazole trong tổng hợp các phân tử hoạt tính sinh học cho phép các nhà nghiên cứu khám phá các phương thức điều trị mới và tối ưu hóa các đặc tính dược lý. Sự hiện diện của nó trong các dự án khám phá thuốc góp phần tạo ra các phương pháp điều trị tiềm năng cho nhiều bệnh khác nhau bằng cách điều chỉnh các mục tiêu sinh học và tăng cường hiệu quả của thuốc. Trong khoa học vật liệu, 1-Methylimidazole đóng vai trò là tiền chất để điều chế polyme, phức chất phối hợp và khung kim loại hữu cơ với các đặc tính được điều chỉnh. Khả năng phản ứng và phối hợp của nó làm cho nó phù hợp để tạo thành các liên kết bền vững với kim loại và phối tử, dẫn đến việc thiết kế các vật liệu tiên tiến cho các ứng dụng trong xúc tác, cảm biến và nhận dạng phân tử. Hơn nữa, hợp chất này rất cần thiết trong nghiên cứu học thuật để nghiên cứu cơ chế phản ứng, phát triển các phương pháp tổng hợp và mở rộng phạm vi của hóa học imidazole. Tính linh hoạt của nó trong các biến đổi hóa học đa dạng làm cho nó trở thành một công cụ quý giá để nghiên cứu mối quan hệ cấu trúc-hoạt tính, thiết kế các phân tử mới và nâng cao hiểu biết về các phản ứng hữu cơ. Nhìn chung, tầm quan trọng của 1-Methylimidazole nằm ở tính ứng dụng rộng rãi của nó trong các lĩnh vực khoa học khác nhau, góp phần vào sự đổi mới và tiến bộ của nghiên cứu và ứng dụng hóa học.
| Bố cục | C4H6N2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 616-47-7 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |





![6-methylthiazolo[5,4-d]pyrimidine-5,7(4H,6H)-dione CAS:932398-74-8](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/YMR4N0CXS3__VGFOZG78.png)

![(1R,5R)-3-Oxabicyclo[3.1.0]hexane-1-carboxylic acid CAS:1516949-48-6](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/VYH6FUCIIBE_I7B6OOPY148.png)
