1,1-Cyclobutanedicarboxylatodiammineplatinum (II) CAS:41575-94-4
1,1-Cyclobutanedicarboxylatodiammineplatinum (II) có tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm: Hóa dược: Carboplatin là một loại thuốc hóa trị được sử dụng rộng rãi để điều trị nhiều loại ung thư, bao gồm ung thư buồng trứng, phổi và não. Cơ chế hoạt động của nó liên quan đến việc liên kết với DNA và can thiệp vào quá trình phân chia tế bào, dẫn đến chết tế bào. So với cisplatin, carboplatin có nguy cơ tác dụng phụ thấp hơn, khiến nó trở thành lựa chọn ưu tiên cho một số bệnh nhân. Khoa học vật liệu: Cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của hợp chất này làm cho nó trở thành tiền chất có giá trị cho việc tổng hợp các vật liệu tiên tiến, bao gồm các hạt nano kim loại, polyme phối hợp và khung kim loại hữu cơ. Những vật liệu này có tiềm năng ứng dụng trong các lĩnh vực như xúc tác, cảm biến và lưu trữ năng lượng. Hóa học phối hợp: Hợp chất này đóng vai trò là hệ thống mô hình để nghiên cứu hóa học phối hợp của bạch kim và các kim loại chuyển tiếp khác, cung cấp những hiểu biết sâu sắc về tương tác và khả năng phản ứng của kim loại-ligand. Nghiên cứu và phát triển: Carboplatin tiếp tục là đối tượng nghiên cứu để phát triển các tác nhân điều trị mới và hiểu rõ cơ chế hoạt động của các loại thuốc dựa trên kim loại. Nhìn chung, 1,1-Cyclobutanedicarboxylatodiammineplatinum (II) có tiềm năng ứng dụng trong hóa dược, khoa học vật liệu và nghiên cứu cơ bản. Việc sử dụng nó như một loại thuốc hóa trị liệu đã có tác động đáng kể đến điều trị ung thư, và việc tiếp tục nghiên cứu các tính chất và khả năng phản ứng của nó có thể dẫn đến sự phát triển của các vật liệu và tác nhân điều trị mới.
| Bố cục | C6H12N2O4Pt |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Sức mạnh của người da trắng |
| Số CAS | 41575-94-4 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








