1,1-Difluoroacetone CAS:431-05-0
1,1-Difluoroacetone, còn được gọi là difluoro-1,1-acetone, là một hợp chất dễ bay hơi có mùi hăng đặc trưng. Với công thức hóa học C3H4F2O, nó đóng vai trò quan trọng trong nhiều ứng dụng công nghiệp nhờ các tính chất hóa học đặc biệt của nó. Tính chất: 1,1-Difluoroacetone có cấu trúc trong đó hai nguyên tử hydro của acetone được thay thế bằng các nguyên tử flo (-F). Cấu trúc này ảnh hưởng đến các đặc tính vật lý và hóa học của nó. Nó thường tồn tại dưới dạng chất lỏng dễ bay hơi với điểm sôi khoảng 54°C và mật độ xấp xỉ 1,18 g/cm³. Hợp chất này ít tan trong nước nhưng dễ tan trong các dung môi hữu cơ như ethanol và acetone. Ứng dụng: Tổng hợp hóa học: Một trong những ứng dụng chính của 1,1-difluoroacetone là tiền chất trong tổng hợp hữu cơ. Nó đóng vai trò là khối xây dựng cho việc sản xuất dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng. Cấu trúc hóa học đặc biệt của nó cho phép đưa các nguyên tử flo vào các phân tử phức tạp hơn, mang lại các tính chất mong muốn. Dung môi: Hợp chất này được sử dụng làm dung môi trong nhiều quá trình hóa học khác nhau, tạo điều kiện thuận lợi cho việc hòa tan và thao tác các chất trong nhiều ứng dụng. Nghiên cứu và Phát triển: 1,1-Difluoroacetone được sử dụng trong các phòng thí nghiệm nghiên cứu nhờ khả năng phản ứng độc đáo của nó, góp phần vào việc khám phá và phát triển các hợp chất và quy trình hóa học mới. Tổng hợp: 1,1-Difluoroacetone có thể được tổng hợp thông qua một số phương pháp. Một phương pháp phổ biến liên quan đến phản ứng giữa acetone và hydro fluoride trong điều kiện được kiểm soát. Phản ứng này dẫn đến sự hình thành 1,1-difluoroacetone là sản phẩm chính, có thể được phân lập và tinh chế để đạt được hiệu suất và độ tinh khiết cao phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp. Tóm lại, 1,1-difluoroacetone là một hợp chất đa năng thiết yếu trong tổng hợp hữu cơ và các ứng dụng công nghiệp. Các tính chất hóa học độc đáo và đặc điểm cấu trúc của nó làm cho nó trở nên vô giá trong nhiều lĩnh vực, góp phần đáng kể vào sự tiến bộ của khoa học hóa học và sự phát triển của các sản phẩm đổi mới.
| Bố cục | C3H4F2O |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 431-05-0 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |





![1,3-bis[3-(dimethylamino)propyl]urea CAS:52338-87-1](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/6FOL1BS0UMD0X9Z402187.png)


