2,2,2-Trifluoroacetamid CAS:354-38-1
2,2,2-Trifluoroacetamide, còn được gọi là trifluoroacetamide, là một chất rắn kết tinh không màu, có đặc điểm là mùi hăng nồng. Với công thức hóa học CF3CONH2, nó đóng vai trò quan trọng trong hóa học hữu cơ, được ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Tính chất: 2,2,2-Trifluoroacetamide có nhóm trifluoromethyl (-CF3) gắn vào khung acetamide. Cấu hình cấu trúc này ảnh hưởng đến các tính chất vật lý và hóa học của nó. Nó tồn tại dưới dạng chất rắn kết tinh không màu, ít tan trong nước nhưng dễ tan trong các dung môi hữu cơ như acetone và ether. Nó có điểm nóng chảy khoảng 72°C. Công dụng: Nhóm bảo vệ trong tổng hợp peptide: Một trong những ứng dụng chính của 2,2,2-trifluoroacetamide là làm nhóm bảo vệ cho amin trong tổng hợp peptide. Bằng cách chặn nhóm chức amin, nó ngăn ngừa các phản ứng phụ không mong muốn, cho phép hình thành liên kết peptide chọn lọc. Tổng hợp hóa học: Hợp chất này đóng vai trò là khối xây dựng đa năng trong tổng hợp hữu cơ. Chất này được sử dụng trong sản xuất dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng nhờ khả năng phản ứng hóa học và độ ổn định độc đáo của nó. Dung môi: Trifluoroacetamide được sử dụng làm dung môi trong nhiều quy trình hóa học, tạo điều kiện thuận lợi cho việc hòa tan và thao tác các chất trong các ứng dụng công nghiệp khác nhau. Tổng hợp: 2,2,2-Trifluoroacetamide có thể được tổng hợp thông qua một số phương pháp. Một phương pháp phổ biến liên quan đến phản ứng giữa axit trifluoroacetic và amoniac, tạo ra trifluoroacetamide cùng với nước như một sản phẩm phụ. Phản ứng thường được thực hiện trong điều kiện được kiểm soát để đảm bảo độ tinh khiết và hiệu suất cao. Tóm lại, 2,2,2-trifluoroacetamide là một hợp chất đa năng được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong hóa học peptit. Các đặc tính và khả năng phản ứng hóa học riêng biệt của nó làm cho nó trở nên không thể thiếu trong nhiều ngành công nghiệp, bao gồm dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng, nơi nó góp phần vào việc tổng hợp nhiều sản phẩm khác nhau.
| Bố cục | C2H2F3NO |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 354-38-1 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








