1,1,1-tris(4-hydroxyphenyl)ethane CAS:27955-94-8
1,1,1-tris(4-hydroxyphenyl)ethane được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ các đặc tính và khả năng phản ứng độc đáo của nó. Trong lĩnh vực khoa học polymer, nó đóng vai trò là monome quan trọng trong sản xuất các polymer hiệu suất cao như polycarbonat. Việc kết hợp nó vào chuỗi polymer giúp tăng cường độ bền vật liệu, khả năng chống va đập và độ ổn định nhiệt, làm cho nó trở nên lý tưởng cho các ứng dụng kỹ thuật đòi hỏi vật liệu bền và chịu nhiệt. Hơn nữa, trong ngành công nghiệp điện tử, 1,1,1-tris(4-hydroxyphenyl)ethane được sử dụng trong sản xuất các linh kiện điện tử và vật liệu cách điện. Các đặc tính điện môi tuyệt vời và khả năng cách điện của nó cho phép sản xuất các linh kiện đáng tin cậy cho các thiết bị và hệ thống điện tử. Trong lĩnh vực chất kết dính và chất trám kín, hợp chất này hoạt động như một chất liên kết trong việc tạo ra các sản phẩm kết dính chắc chắn và bền bỉ. Khả năng tạo liên kết ổn định với nhiều chất nền khác nhau làm cho nó trở thành một thành phần có giá trị trong các công thức chất kết dính được sử dụng trong xây dựng, ô tô và các ứng dụng công nghiệp. Ngoài ra, 1,1,1-tris(4-hydroxyphenyl)ethane còn được ứng dụng trong sản xuất các chất phụ gia chống cháy cho polymer và dệt may. Cấu trúc hóa học của nó cho phép tạo ra các vật liệu chống cháy đáp ứng các tiêu chuẩn và quy định an toàn trong các ngành công nghiệp nơi nguy cơ cháy nổ là mối quan ngại. Ngoài ra, trong lĩnh vực dược phẩm, hợp chất này đóng vai trò là khối xây dựng để tổng hợp các chất trung gian thuốc và các hoạt chất dược phẩm. Tính chất hóa học đa dạng của nó cho phép phát triển các hợp chất trị liệu mới với tiềm năng mang lại lợi ích y tế cho nhiều tình trạng sức khỏe khác nhau. Trong hóa học phân tích, 1,1,1-tris(4-hydroxyphenyl)ethane được sử dụng làm vật liệu tham chiếu tiêu chuẩn cho mục đích hiệu chuẩn và kiểm soát chất lượng. Các đặc tính được xác định rõ ràng của nó làm cho nó phù hợp để xác minh hiệu suất thiết bị và đảm bảo các phép đo chính xác trong các phòng thí nghiệm phân tích hóa học và nghiên cứu. Nhìn chung, các ứng dụng đa dạng của 1,1,1-tris(4-hydroxyphenyl)ethane trong polyme, điện tử, chất kết dính, chất chống cháy, dược phẩm và hóa học phân tích làm nổi bật tầm quan trọng của nó như một hợp chất đa chức năng thúc đẩy sự đổi mới và tiến bộ trên nhiều ngành công nghiệp.
| Bố cục | C21H22O3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 27955-94-8 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








