1,2,3,4-Tetrahydroisoquinoline CAS:14446-24-3
1,2,3,4-Tetrahydroisoquinoline được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ, đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong điều chế nhiều hợp chất hoạt tính sinh học và các phân tử phức tạp. Trong tổng hợp dược phẩm, nó đóng vai trò thiết yếu trong việc xây dựng các ứng viên thuốc và các tác nhân điều trị, góp phần vào những tiến bộ trong hóa dược và khám phá thuốc. Ngoài ra, 1,2,3,4-Tetrahydroisoquinoline được sử dụng trong sản xuất hóa chất nông nghiệp, hỗ trợ tổng hợp các sản phẩm bảo vệ cây trồng và các hóa chất chuyên dụng cần thiết cho các hoạt động nông nghiệp hiện đại. Hơn nữa, 1,2,3,4-Tetrahydroisoquinoline đóng vai trò là khối xây dựng quan trọng trong thiết kế và tổng hợp các hợp chất chuyên biệt với các ứng dụng trong khoa học vật liệu, xúc tác và nghiên cứu sinh hóa. Khả năng phản ứng độc đáo và khả năng đưa các yếu tố cấu trúc cụ thể vào khung phân tử tạo điều kiện thuận lợi cho việc tạo ra các hợp chất với các tính chất và chức năng được thiết kế riêng, hỗ trợ những tiến bộ trong các lĩnh vực khoa học khác nhau. Trong khoa học vật liệu, 1,2,3,4-Tetrahydroisoquinoline góp phần vào sự phát triển của các vật liệu tiên tiến bằng cách cho phép kết hợp các đơn vị tetrahydroisoquinoline vào cấu trúc polyme. Điều này dẫn đến việc tạo ra các vật liệu có tính chất cơ học, độ ổn định nhiệt và khả năng kháng hóa chất được cải thiện, làm cho chúng phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau trong các ngành công nghiệp như ô tô, hàng không vũ trụ và điện tử. Ngoài ra, 1,2,3,4-Tetrahydroisoquinoline được sử dụng như một công cụ nghiên cứu trong các nghiên cứu sinh hóa và công nghệ sinh học, tận dụng các đặc tính hóa học độc đáo của nó để sửa đổi các phân tử sinh học và phát triển các hợp chất hoạt tính sinh học tiên tiến. Vai trò của nó trong liên hợp sinh học và hóa học sinh học không tương tác hỗ trợ các nỗ lực nhằm hiểu các quá trình sinh học và tạo ra các công cụ cho nghiên cứu và chẩn đoán y sinh. Nhìn chung, tính linh hoạt và khả năng phản ứng của 1,2,3,4-Tetrahydroisoquinoline làm cho nó trở thành một thành phần quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, sản xuất dược phẩm và hóa chất nông nghiệp, khoa học vật liệu và nghiên cứu sinh hóa, làm nổi bật tiện ích và tác động rộng rãi của nó trên nhiều lĩnh vực khoa học, thương mại và công nghiệp khác nhau.
| Bố cục | C9H11N |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 14446-24-3 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








