4-Hydroxy-6-(trifluoromethyl)pyrimidine CAS:1546-78-7
4-Hydroxy-6-(trifluoromethyl)pyrimidine có nhiều ứng dụng đa dạng trong các lĩnh vực khác nhau, đặc biệt là trong ngành dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và khoa học vật liệu. Là một chất trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, nó đóng vai trò là khối xây dựng cho việc sản xuất các hợp chất dược phẩm, chẳng hạn như các chất kháng virus và chống ung thư, bằng cách tham gia vào sự hình thành các phân tử có cấu trúc phức tạp. Hơn nữa, hợp chất này được sử dụng trong việc phát triển các sản phẩm hóa chất nông nghiệp và bảo vệ cây trồng do vai trò là tiền chất trong tổng hợp thuốc diệt cỏ, thuốc diệt nấm và thuốc trừ sâu. Việc kết hợp nó vào các hóa chất nông nghiệp này góp phần tăng năng suất cây trồng và bảo vệ chống lại sâu bệnh, do đó hỗ trợ nông nghiệp và sản xuất lương thực toàn cầu. Trong khoa học vật liệu, 4-hydroxy-6-(trifluoromethyl)pyrimidine được ứng dụng làm nguyên liệu ban đầu để điều chế các polyme đặc biệt và vật liệu tiên tiến. Các tính chất hóa học độc đáo của nó cho phép tổng hợp các polyme với các đặc tính cụ thể, chẳng hạn như độ ổn định nhiệt, khả năng chống cháy và độ dẫn điện, rất quan trọng đối với nhiều ứng dụng công nghiệp và công nghệ khác nhau. Hơn nữa, hợp chất này đóng vai trò là công cụ quý giá trong các hoạt động nghiên cứu và phát triển nhằm khám phá các thực thể hóa học và vật liệu mới có tiềm năng ứng dụng trong hóa dược, nông nghiệp và khoa học vật liệu. Khả năng phản ứng và các đặc tính cấu trúc của nó làm cho nó trở thành một thành phần thiết yếu trong việc khám phá và thiết kế các hợp chất và vật liệu mới với các đặc tính mong muốn cho nhiều ứng dụng khác nhau. Nhìn chung, tính linh hoạt và hữu ích của 4-hydroxy-6-(trifluoromethyl)pyrimidine trong tổng hợp hữu cơ đóng góp đáng kể vào sự tiến bộ trong dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và khoa học vật liệu, từ đó tác động đến nhiều ngành công nghiệp và nỗ lực khoa học khác nhau.
| Bố cục | C5H3F3N2O |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 1546-78-7 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |




![2-Chloro-8-cyclopentyl-5-methyl-8H-pyrido[2,3-d]pyrimidin-7-one CAS:1013916-37-4](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/20KKQ1ROFEVXI9DUBYB179.png)


![(2R)-4-BENZYL-2-{(1R)-1-[3,5-BIS(TRIFLUOROMETHYL)PHENYL]ETHOXY}MORPHOLIN-3-ONE CAS:287930-75-0](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/14Z4YR3PJ6@V5_YM314.png)
