1,4-Cyclohexanediol, hỗn hợp cis và trans CAS:556-48-9
1,4-Cyclohexanediol, hỗn hợp cis và trans (CCD), được sử dụng rộng rãi trong sản xuất nhựa polyester, polyurethane và chất đàn hồi. Việc bổ sung nó như một thành phần diol trong công thức polymer mang lại các đặc tính cơ học và nhiệt mong muốn, nâng cao hiệu suất của sản phẩm cuối cùng. Hơn nữa, CCD góp phần vào quá trình tổng hợp các loại polyester đặc biệt, cung cấp độ ổn định thủy phân và độ bám dính vượt trội cho các lớp phủ, chất kết dính và chất bịt kín được sử dụng trong xây dựng và ứng dụng ô tô. Trong ngành dược phẩm và mỹ phẩm, CCD đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong sản xuất các hóa chất đặc biệt như hương liệu, chất làm mềm da và chất dưỡng da. Việc kết hợp nó vào các sản phẩm chăm sóc cá nhân và công thức dược phẩm giúp tăng cường độ ổn định, kết cấu và các đặc tính cảm quan, góp phần nâng cao trải nghiệm tổng thể của người dùng. Hơn nữa, 1,4-Cyclohexanediol, hỗn hợp cis và trans, đóng vai trò quan trọng trong sản xuất chất ức chế ăn mòn và phụ gia bôi trơn, trong đó cấu trúc hóa học của nó cho phép thiết kế các lớp phủ chống ăn mòn hiệu suất cao và chất bôi trơn thân thiện với môi trường cho các ứng dụng công nghiệp và ô tô. Điều này đã dẫn đến những tiến bộ trong việc phát triển các vật liệu bền vững cho nhiều ứng dụng kỹ thuật và lớp phủ bảo vệ khác nhau. CCD cũng được ứng dụng trong tổng hợp các dung môi và chất hóa dẻo đặc biệt, mang lại khả năng tương thích và đặc tính hiệu suất được cải thiện trong các lớp phủ, chất kết dính và chất bịt kín. Khả năng điều chỉnh các đặc tính lưu biến của các công thức khiến nó trở thành một thành phần thiết yếu trong việc phát triển các giải pháp tùy chỉnh cho các yêu cầu công nghiệp cụ thể. Tóm lại, 1,4-Cyclohexanediol, hỗn hợp của dạng cis và trans, thể hiện tính linh hoạt của nó như một khối cấu tạo cơ bản với các ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, bao gồm sản xuất polymer, hóa chất đặc biệt, dược phẩm và vật liệu tiên tiến. Sự pha trộn độc đáo của các dạng đồng phân cung cấp các giải pháp tùy chỉnh cho các nhu cầu nghiên cứu và công nghiệp đa dạng, thúc đẩy sự đổi mới trong khoa học vật liệu và kỹ thuật hóa học.
| Bố cục | C6H12O2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 556-48-9 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








