2-(2-thienyl)ethyltoluene-p-sulphonate CAS:40412-06-4
2-(2-thienyl)ethyltoluene-p-sulphonate (TES) đóng nhiều vai trò quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Trong lĩnh vực tổng hợp hữu cơ, nó hoạt động như một chất phản ứng quan trọng để đưa các nhóm thienyl vào các hợp chất hữu cơ, cho phép tạo ra các vật liệu và hóa chất mới với các đặc tính chuyên biệt. Việc kết hợp nó vào các phản ứng hóa học đa dạng tạo điều kiện thuận lợi cho việc tổng hợp các hợp chất thay thế thienyl, hỗ trợ những tiến bộ trong khoa học vật liệu, nghiên cứu dược phẩm và phát triển hóa chất nông nghiệp. Hơn nữa, TES được sử dụng trong sản xuất các hóa chất đặc biệt và vật liệu tiên tiến. Cấu trúc hóa học độc đáo của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong việc tạo ra các chất trung gian cần thiết để sản xuất các sản phẩm hóa học đa dạng, bao gồm thuốc nhuộm, chất màu và chất trung gian dược phẩm. Vai trò của hợp chất này trong sản xuất hóa chất đặc biệt góp phần vào sự phát triển của các hóa chất có giá trị cao được sử dụng trong các lĩnh vực công nghiệp khác nhau, hỗ trợ đổi mới và tiến bộ vật liệu. Ngoài ra, TES được sử dụng trong lĩnh vực điện tử và khoa học vật liệu để tạo ra các vật liệu chức năng có chức năng thienyl. Việc đưa nó vào các quy trình tổng hợp vật liệu cho phép các nhà nghiên cứu và kỹ sư phát triển các vật liệu tiên tiến cho các ứng dụng trong các lĩnh vực như điện tử hữu cơ, quang điện tử và cảm biến. Thành phần hóa học đặc biệt của hợp chất này góp phần nâng cao hiệu suất và chức năng vật liệu, thúc đẩy sự tiến bộ trong công nghệ thiết bị điện tử và ứng dụng cảm biến. Ngoài ra, 2-(2-thienyl)ethyltoluene-p-sulphonate được sử dụng trong các công thức hóa chất nông nghiệp để phát triển các sản phẩm bảo vệ cây trồng. Khả năng phản ứng và độ ổn định của nó làm cho nó trở thành một thành phần được ưa chuộng để sản xuất các chất trung gian quan trọng cho việc sản xuất hóa chất nông nghiệp, từ đó hỗ trợ kiểm soát dịch hại, quản lý dịch bệnh và tăng cường năng suất cây trồng hiệu quả. Bằng cách kết hợp hợp chất này vào các công thức hóa chất nông nghiệp, nó hỗ trợ các thực hành nông nghiệp bền vững và an ninh lương thực toàn cầu. Nhìn chung, 2-(2-thienyl)ethyltoluene-p-sulphonate thể hiện nhiều ứng dụng đa dạng trong tổng hợp hữu cơ, hóa chất chuyên dụng, khoa học vật liệu, điện tử và hóa chất nông nghiệp. Tính hữu dụng đa năng của nó nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong việc thúc đẩy đổi mới và tiến bộ trên nhiều ngành công nghiệp, cho phép tạo ra các sản phẩm, vật liệu và công nghệ chuyên biệt với các chức năng và lợi ích cụ thể.
| Bố cục | C13H14O3S2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 40412-06-4 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








