Brassinolide CAS:72962-43-7
Trong nông nghiệp, brassinolide được sử dụng như một chất điều hòa sinh trưởng thực vật để thúc đẩy sức sống của cây trồng, tăng năng suất và tăng cường khả năng chống chịu với các tác động từ môi trường. Khi sử dụng brassinolide, điều quan trọng là phải tuân theo hướng dẫn sử dụng được khuyến nghị cụ thể cho từng loại cây trồng và giai đoạn sinh trưởng. Thông thường, brassinolide được phun qua lá hoặc tưới vào đất với nồng độ chính xác để tối ưu hóa tác dụng của nó đối với sinh lý thực vật. Đối với mục đích làm vườn, brassinolide có thể được kết hợp vào các phương pháp sản xuất trong nhà kính và vườn ươm để tăng cường sự nảy mầm của hạt giống, sự phát triển của rễ và sức khỏe tổng thể của cây trồng. Việc sử dụng nó có thể dẫn đến chất lượng và tính đồng nhất được cải thiện của cây cảnh, cây ăn quả và rau quả. Ngoài ra, brassinolide được sử dụng trong nghiên cứu và thương mại để nghiên cứu tác động của nó đối với sự sinh trưởng và phát triển của cây trồng, cũng như tiềm năng của nó trong việc tăng cường khả năng chịu đựng và khả năng phục hồi trước các yếu tố sinh học và phi sinh học. Cần thận trọng khi sử dụng brassinolide theo quy định địa phương và hướng dẫn của nhà sản xuất để đảm bảo việc sử dụng an toàn và hiệu quả. Việc xử lý và bảo quản brassinolide đúng cách là rất cần thiết để duy trì tính ổn định và hoạt tính sinh học của nó. Bằng cách tận dụng các đặc tính của brassinolide, người trồng trọt và các nhà nghiên cứu có thể khám phá tiềm năng của nó để tối ưu hóa hiệu suất cây trồng, giảm thiểu tác động của các yếu tố gây căng thẳng và thúc đẩy các thực tiễn nông nghiệp bền vững nhằm cải thiện năng suất và khả năng chống chịu của cây trồng trong các điều kiện canh tác đa dạng.
| Bố cục | C28H48O6 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 72962-43-7 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








