2-(3,5-Dimethyl-4-(2-(pyrrolidin-1-yl)ethoxy)phenyl)-5,7-dimethoxyquinazolin-4(3H)-one CAS:1044871-04-6
Tính hữu dụng đa diện của 2-(3,5-Dimethyl-4-(2-(pyrrolidin-1-yl)ethoxy)phenyl)-5,7-dimethoxyquinazolin-4(3H)-one nằm ở tiềm năng ứng dụng của nó trong nghiên cứu và phát triển dược phẩm. Là một chất trung gian quan trọng, hợp chất này góp phần vào quá trình tổng hợp các ứng cử viên thuốc mới và các phân tử có hoạt tính dược lý. Các nhà nghiên cứu sử dụng các đặc điểm cấu trúc độc đáo của nó để khám phá vai trò của nó trong việc phát triển các liệu pháp nhắm mục tiêu vào các bệnh khác nhau, có khả năng dẫn đến việc tạo ra các sản phẩm dược phẩm mới với hiệu quả được nâng cao và các đặc tính dược động học được cải thiện. Hơn nữa, hợp chất này có thể được sử dụng trong hóa dược để thiết kế và tổng hợp các hợp chất có hoạt tính sinh học cụ thể. Các đặc điểm cấu trúc của nó làm cho nó phù hợp để khám phá mối quan hệ cấu trúc-hoạt tính, hỗ trợ trong việc xác định các hợp chất dẫn đầu tiềm năng cho phát triển thuốc. Ngoài ra, nó có thể đóng vai trò là một khối xây dựng có giá trị cho việc tổng hợp các phân tử hữu cơ đa dạng, góp phần mở rộng không gian hóa học có sẵn cho việc khám phá thuốc và tổng hợp hữu cơ. Nhìn chung, 2-(3,5-Dimethyl-4-(2-(pyrrolidin-1-yl)ethoxy)phenyl)-5,7-dimethoxyquinazolin-4(3H)-one mang lại tiềm năng đáng kể trong việc thúc đẩy những tiến bộ trong nghiên cứu dược phẩm, hóa dược và việc tạo ra các hợp chất có liên quan đến dược lý, định vị nó như một tài sản quý giá trong khám phá khoa học và đổi mới trong lĩnh vực dược phẩm và hóa chất.
| Bố cục | C24H29N3O4 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Sức mạnh của người da trắng |
| Số CAS | 1044871-04-6 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








