(R)-di-tert-butyl 2-methylpiperazine-1,4-dicarboxylate CAS:1821804-11-8
(R)-di-tert-butyl 2-methylpiperazine-1,4-dicarboxylate đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm nhờ khả năng đưa các đặc điểm cấu trúc cụ thể vào các phân tử mục tiêu. Các nhóm chức của nó cho phép điều chế nhiều hợp chất khác nhau với các hoạt tính sinh học tiềm năng hoặc các tính chất hóa học được điều chỉnh, làm cho nó trở thành một khối xây dựng thiết yếu cho việc phát triển thuốc và các quy trình hóa học chuyên biệt. Trong nghiên cứu dược phẩm, hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các ứng viên thuốc và các hoạt chất dược phẩm (API), góp phần vào việc sản xuất các chất có liên quan đến điều trị. Ngoài ra, nó còn là tiền chất quý giá cho việc xây dựng các chất trung gian chuyên biệt được sử dụng trong sản xuất dược phẩm với các đặc tính được nâng cao. Hơn nữa, (R)-di-tert-butyl 2-methylpiperazine-1,4-dicarboxylate được ứng dụng trong khoa học vật liệu và sản xuất hóa chất chuyên dụng, nơi tính chất đa năng của nó cho phép điều chế các vật liệu chức năng và các thực thể hóa học với các đặc tính được điều chỉnh cho các ứng dụng công nghiệp cụ thể. Các ứng dụng này bao gồm sản xuất polyme, chất hoạt động bề mặt và các hóa chất tinh khiết khác cần thiết cho các quy trình công nghiệp đa dạng. Tầm quan trọng của hợp chất này mở rộng đến tổng hợp hữu cơ và hóa dược, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tạo ra các phân tử mới với các đặc tính được thiết kế riêng để sử dụng trong nghiên cứu và phát triển thuốc. Khả năng phản ứng và các đặc điểm cấu trúc của nó làm cho nó trở thành một tài sản không thể thiếu trong cả nghiên cứu học thuật và ứng dụng công nghiệp, góp phần vào những tiến bộ trong nghiên cứu thuốc và sản xuất hóa chất.
| Bố cục | C15H28N2O4 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Sức mạnh của người da trắng |
| Số CAS | 1821804-11-8 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |



![tert-Butyl 5-chloro-1h-pyrrolo[2,3-c]pyridine-1-carboxylate CAS:1184844-58-3](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/GRKLPVJ3QSJRM92.png)




