2-((3aR,4S,6R,6aS)-6-Amino-2,2-dimethyltetrahydro-3aH-cyclopenta[d][1,3]dioxol-4-yloxy)ethanoloxalate CAS:1402150-30-4
Việc sử dụng tiếng Anh của 2-((3aR,4S,6R,6aS)-6-Amino-2,2-dimethyltetrahydro-3aH-cyclopenta[d][1,3]dioxol-4-yloxy)ethanoloxalate liên quan đến ứng dụng của nó như một chất trung gian quan trọng trong tổng hợp các hợp chất dược phẩm và các dẫn xuất sản phẩm tự nhiên. Các đặc điểm cấu trúc của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong việc điều chế các ứng cử viên thuốc tiềm năng nhắm mục tiêu vào các con đường sinh học và trạng thái bệnh cụ thể. Ngoài ra, hợp chất này được sử dụng trong hóa dược để phát triển các tác nhân trị liệu mới với các đặc tính dược lý được tăng cường. Hơn nữa, 2-((3aR,4S,6R,6aS)-6-Amino-2,2-dimethyltetrahydro-3aH-cyclopenta[d][1,3]dioxol-4-yloxy)ethanoloxalate được ứng dụng trong nghiên cứu học thuật và công nghiệp, nơi nó được sử dụng trong nghiên cứu các phản ứng hữu cơ, hoạt động sinh học và phát triển các phương pháp tổng hợp mới. Các đặc điểm cấu trúc độc đáo và khả năng phản ứng của nó khiến nó trở thành một công cụ quý giá cho các nhà hóa học và nhà nghiên cứu làm việc trong lĩnh vực chuyển hóa phân tử phức tạp và khám phá không gian hóa học mới. Hơn nữa, hợp chất này có tiềm năng trong nghiên cứu sinh hóa và dược lý, đặc biệt là trong thiết kế và tổng hợp các phân tử có tương tác đặc hiệu với các mục tiêu sinh học. Cấu trúc phức tạp của nó tạo cơ hội cho việc khám phá mối quan hệ cấu trúc-hoạt tính và phát triển các hợp chất hoạt tính sinh học. Nhìn chung, các ứng dụng đa dạng của hợp chất này nhấn mạnh tầm quan trọng của nó như một khối cấu tạo đa chức năng trong cả nghiên cứu khoa học và việc phát hiện các tác nhân dược phẩm mới.
| Bố cục | C14H21NO9 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 1402150-30-4 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |

![2-((3aR,4S,6R,6aS)-6-Amino-2,2-dimethyltetrahydro-3aH-cyclopenta[d][1,3]dioxol-4-yloxy)ethanoloxalate CAS:1402150-30-4 Hình ảnh nổi bật](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/@LXIVIBPRLO53RUL5FBL7H716.png)
![2-((3aR,4S,6R,6aS)-6-Amino-2,2-dimethyltetrahydro-3aH-cyclopenta[d][1,3]dioxol-4-yloxy)ethanoloxalate CAS:1402150-30-4](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/@LXIVIBPRLO53RUL5FBL7H716-300x300.png)





