Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Các sản phẩm

Axit tricloroaxetic CAS:76-03-92

Axit tricloroaxetic là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ, phân tích hóa học và các ứng dụng y tế. Nó đóng vai trò là một thuốc thử đa năng với tính chất axit, tham gia vào nhiều phản ứng và quá trình khác nhau nhờ đặc tính axit mạnh và khả năng hòa tan cao.


Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

Ứng dụng và hiệu quả:

Axit tricloroaxetic được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm hóa học hữu cơ, hóa sinh, hóa học phân tích và nghiên cứu y học, đóng vai trò thiết yếu trong các biến đổi hóa học, kết tủa protein và các xét nghiệm chẩn đoán. Trong hóa học hữu cơ, axit tricloroaxetic hoạt động như một chất xúc tác axit mạnh trong nhiều phản ứng tổng hợp, chẳng hạn như este hóa, halogen hóa và vòng hóa. Tính axit mạnh của nó tạo điều kiện thuận lợi cho cơ chế chuyển proton và thế điện di, cho phép hình thành hiệu quả các hợp chất hữu cơ phức tạp, chất trung gian dược phẩm và hóa chất đặc biệt. Ngoài ra, nó còn là thuốc thử chính cho quá trình tổng hợp axit cacboxylic, amit và các nhóm chức khác trong các phân tử hữu cơ. Hơn nữa, trong hóa sinh và sinh học phân tử, axit tricloroaxetic được sử dụng cho các quy trình kết tủa và tinh chế protein. Khả năng kết tủa protein bằng hiệu ứng biến tính hoặc kết tủa muối giúp phân lập và cô đặc protein từ các mẫu sinh học, dịch ly giải tế bào hoặc môi trường nuôi cấy. Kỹ thuật này thường được sử dụng trong phân đoạn protein, xét nghiệm enzyme và các quy trình tinh chế axit nucleic, tạo điều kiện thuận lợi cho việc nghiên cứu các đại phân tử sinh học và các quá trình tế bào. Hơn nữa, trong hóa học phân tích, axit trichloroacetic được sử dụng làm thuốc thử để xác định nhiều chất phân tích khác nhau trong các mẫu môi trường, lâm sàng và dược phẩm. Việc sử dụng nó trong các xét nghiệm quang phổ, phương pháp sắc ký và kỹ thuật chuẩn độ cho phép định lượng các hợp chất như axit amin, peptit và thuốc với độ chính xác và độ nhạy cao. Tính chọn lọc và khả năng tương thích của hợp chất này với các hệ thống phát hiện làm cho nó trở nên có giá trị trong kiểm soát chất lượng, nghiên cứu và phân tích pháp y. Ngoài ra, trong nghiên cứu y học và chẩn đoán lâm sàng, axit trichloroacetic có thể được sử dụng để phát hiện các dấu ấn sinh học, nghiên cứu hoạt động của enzyme hoặc tiến hành xét nghiệm nước tiểu. Ứng dụng của nó trong các xét nghiệm hóa học, xét nghiệm miễn dịch và phân tích chuyển hóa góp phần vào chẩn đoán bệnh, theo dõi thuốc và điều tra y sinh học, hỗ trợ những tiến bộ trong chăm sóc sức khỏe, phát triển dược phẩm và khoa học y sinh. Nhìn chung, axit trichloroacetic đóng vai trò quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, xét nghiệm sinh hóa, xác định phân tích và nghiên cứu y học, cung cấp các giải pháp đa dạng cho chuyển đổi hóa học, phân tích protein và xét nghiệm chẩn đoán. Phạm vi ứng dụng rộng rãi của nó nhấn mạnh tầm quan trọng của nó như một chất phản ứng cơ bản trong các nghiên cứu khoa học, thí nghiệm trong phòng thí nghiệm và các quy trình công nghiệp đòi hỏi thao tác hóa học chính xác và đáng tin cậy, xử lý protein và đo lường phân tích.

Mẫu sản phẩm:

L-Arginine1
L-Arginine2

Đóng gói sản phẩm:

L-Arginin3

Thông tin bổ sung:

Bố cục CCl3COOH
Xét nghiệm 99%
Vẻ bề ngoài bột trắng
Số CAS 76-03-92
Đóng gói Nhỏ và lớn
Hạn sử dụng 2 năm
Kho Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
Chứng nhận ISO.

 


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.