2-Amino-1,3-Propanediol CAS:534-03-2
Các ứng dụng của 2-Amino-1,3-propanediol rất đa dạng và quan trọng, trải rộng trên nhiều ngành công nghiệp. Trong lĩnh vực dược phẩm, nó đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp các hợp chất dược phẩm và các hoạt chất dược phẩm (API). Khả năng phản ứng độc đáo của nó cho phép tạo ra một loạt các sản phẩm dược phẩm, bao gồm thuốc và các tác nhân điều trị được sử dụng cho nhiều ứng dụng y tế khác nhau. Hơn nữa, 2-Amino-1,3-propanediol được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực hóa chất nông nghiệp, góp phần vào sản xuất thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ và chất điều hòa sinh trưởng thực vật. Các đặc tính cấu trúc của nó làm cho nó trở thành một thành phần thiết yếu trong việc tạo ra các sản phẩm bảo vệ cây trồng hiệu quả, hỗ trợ năng suất và tính bền vững của nông nghiệp. Ngoài ra, hợp chất này được sử dụng trong sản xuất các hóa chất đặc biệt và chất trung gian hữu cơ. Khả năng phản ứng đa dạng của nó cho phép phát triển các cấu trúc phân tử phức tạp, làm cho nó có giá trị trong tổng hợp một loạt các sản phẩm hóa chất đặc biệt được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp khác nhau như chất phủ, chất kết dính và chất hoạt động bề mặt. Thêm vào đó, 2-Amino-1,3-propanediol có tầm quan trọng trong nghiên cứu học thuật và công nghiệp. Ứng dụng của nó trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu hóa học góp phần khám phá các hợp chất và vật liệu mới có tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Các nhà nghiên cứu sử dụng 2-Amino-1,3-propanediol để phát triển các phân tử mới với các đặc tính được thiết kế riêng, từ đó mở rộng phạm vi kiến thức khoa học và tiến bộ công nghệ. Tóm lại, tính hữu dụng đa diện của 2-Amino-1,3-propanediol trong dược phẩm, hóa chất nông nghiệp, hóa chất chuyên dụng và nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của nó như một chất trung gian hóa học đa năng. Các đặc tính và khả năng phản ứng độc đáo của nó làm cho nó trở thành một thành phần thiết yếu trong quá trình tổng hợp các sản phẩm đa dạng, tác động đến nhiều ngành công nghiệp, từ chăm sóc sức khỏe và nông nghiệp đến hóa chất chuyên dụng, nghiên cứu và hơn thế nữa.
| Bố cục | C3H9NO2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 534-03-2 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








