2,3-Dichloropyridine CAS:2402-77-9
2,3-Dichloropyridine, một dẫn xuất pyridin halogen hóa, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Trong lĩnh vực dược phẩm, nó đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong quá trình tổng hợp nhiều hợp chất dược phẩm. Khả năng phản ứng của nó cho phép đưa các nhóm chức cụ thể vào, tạo điều kiện sản xuất một loạt các sản phẩm dược phẩm, bao gồm thuốc và các hoạt chất dược phẩm (API). Hơn nữa, 2,3-Dichloropyridine đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực hóa chất nông nghiệp. Nó được sử dụng trong tổng hợp thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ và thuốc diệt nấm. Cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của hợp chất này làm cho nó trở thành một khối xây dựng thiết yếu để tạo ra các sản phẩm bảo vệ cây trồng hiệu quả, góp phần vào năng suất và tính bền vững của nông nghiệp. Ngoài ra, hợp chất này được sử dụng trong sản xuất các hóa chất đặc biệt và chất trung gian hữu cơ. Việc sử dụng nó trong các lĩnh vực này bao gồm sản xuất thuốc nhuộm, chất màu và các hóa chất tinh chế khác. Khả năng phản ứng đa dạng của 2,3-Dichloropyridine cho phép tạo ra các cấu trúc phân tử phức tạp, làm cho nó có giá trị trong việc phát triển một loạt các sản phẩm hóa chất đặc biệt. Thêm vào đó, 2,3-Dichloropyridine có ý nghĩa quan trọng trong nghiên cứu học thuật và công nghiệp. Ứng dụng của nó trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu hóa học góp phần vào việc khám phá và phát triển các hợp chất và vật liệu mới. Các nhà nghiên cứu sử dụng hợp chất này như một khối xây dựng để tạo ra các phân tử mới với các tính chất và chức năng cụ thể, từ đó mở rộng phạm vi kiến thức khoa học và tiến bộ công nghệ. Nhìn chung, tính hữu dụng đa diện của 2,3-Dichloropyridine trong dược phẩm, hóa chất nông nghiệp, hóa chất chuyên dụng và nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của nó như một khối xây dựng hóa học đa năng. Các tính chất và khả năng phản ứng độc đáo của nó làm cho nó trở thành một thành phần có giá trị trong việc tổng hợp các sản phẩm đa dạng, tác động đến nhiều khía cạnh của đời sống con người, từ chăm sóc sức khỏe đến nông nghiệp và hơn thế nữa.
| Bố cục | C5H3Cl2N |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 2402-77-9 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








