2-Amino-5-bromopyrazine CAS:59489-71-3
Tính chất đa dụng của 2-Amino-5-bromopyrazine khiến nó trở nên không thể thiếu trong nhiều lĩnh vực khoa học và công nghiệp khác nhau. Trong hóa dược, hợp chất này đóng vai trò quan trọng như một chất trung gian chủ chốt để tổng hợp dược phẩm và các phân tử hoạt tính sinh học có tiềm năng điều trị. Cấu trúc pyrazine brom hóa độc đáo của nó tăng cường các đặc tính dược lý của hợp chất, biến nó thành một khối xây dựng quý giá cho các nỗ lực khám phá thuốc. Hơn nữa, 2-Amino-5-bromopyrazine được ứng dụng trong hóa chất nông nghiệp và các sản phẩm bảo vệ cây trồng. Bằng cách kết hợp hợp chất này vào các công thức thuốc trừ sâu, các nhà khoa học nông nghiệp có thể tăng cường hiệu quả và tính chọn lọc của các biện pháp kiểm soát dịch hại, từ đó hỗ trợ các thực hành canh tác bền vững. Khả năng nhắm mục tiêu vào các con đường sinh học cụ thể ở sâu hại của hợp chất này làm cho nó trở thành một công cụ có giá trị để cải thiện năng suất cây trồng và giảm thiểu tác động đến môi trường. Trong nghiên cứu học thuật và khoa học vật liệu, 2-Amino-5-bromopyrazine được sử dụng để khám phá các lộ trình tổng hợp mới, nghiên cứu các phản ứng hóa học và phát triển các vật liệu chức năng với các đặc tính được điều chỉnh. Tính đa dụng và khả năng phản ứng của nó làm cho nó trở thành một ứng cử viên đầy triển vọng để tạo ra các vật liệu tiên tiến, cảm biến và hóa chất đặc biệt cho các ứng dụng đa dạng trong các quy trình công nghiệp và đổi mới công nghệ. Nhìn chung, phạm vi ứng dụng rộng rãi của 2-Amino-5-bromopyrazine nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong việc thúc đẩy nghiên cứu dược phẩm, phát triển nông nghiệp bền vững và kỹ thuật vật liệu. Tính hữu dụng đa diện của nó như một khối cấu tạo linh hoạt làm nổi bật tiềm năng thúc đẩy đổi mới và giải quyết các thách thức phức tạp trong nhiều lĩnh vực, thể hiện tầm quan trọng của nó trong việc thúc đẩy tiến bộ khoa học và phát triển công nghiệp.
| Bố cục | C4H4BrN3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 59489-71-3 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |





![3-[(2R,5S)-5-(4-Fluorophenyl)-2-[(S)-[(4-fluorophenyl(amino)]][4-[trimethylsilyl]-oxy]phenyl]methyl]-1-oxo-5-[(trimethylsilyl)-oxy]pentyl]-4-phenyl-(4S)-2-oxazolidinone CAS:272778-12-8](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/3XBLOU_U4EX8J_HKYK9VL827.png)


